| Dynasty |
Emperor |
Chronological Title |
Lunar Dates |
Gregorian Dates |
Chinese Chronology |
Chinese Dynasty |
Remarks |
鴻 龐 氏
Hồng Bàng Clan |
涇 陽 王
Kinh Dương Vương,
貉 龍 君
Lạc Long Quân and
雄 王 Hùng
Vương |
|
18 life spans |
2879 – 258 B.C. |
Hoàng Đế, Hạ,
Thương, Chu |
Phục Hi, Thần Nông |
2,622 years, Kingdom
Văn Lang, Capital Phong Châu
(Vĩnh Phú) |
蜀 氏
Nhà Thục |
蜀 安 陽 王
Thục An Dương
Vương |
安 陽 王
An Dương Vương |
甲 辰
Giáp Thìn |
257–208 B.C. |
Year 58 (from 246 to 210 B.C.) |
Chu Noãn Vương,
Tần
Thuỷ Hoàng |
50 years, Kingdom Âu Lạc, Capital Phong Khê
(presently Cồ Loa, Đông
Anh District, Hà Nội) |
趙 氏
Nhà Triệu
(207–111 B.C.) |
趙 武 王
Triệu Võ Vương
(Triệu Đà) |
|
甲 午
Giáp Ngọ |
207–136 B.C. |
3rd year |
Tần Nhị Thế |
97 years, Kingdom Nam Việt, Capital
Phiên Ngung
(presently, near Quảng Châu, China) |
趙 文 王
Triệu Văn Vương |
|
乙 巳
Ất Tị |
136–124 B.C. |
Kiến Nguyên |
Hán Võ Đế |
趙 明 王
Triệu Minh Vương |
|
丁 巳
Đinh Tị |
124–112 B.C. |
Nguyện Sóc 6 |
Hán Võ Đế |
趙 哀 王
Triệu Ai Vương |
|
己 巳
Kỷ Tị
|
112 B.C. |
Nguyên Đỉnh 5 |
Hán Võ Đế |
衛 (術) 陽 王
Vệ (Thuật) Dương
Vương |
建 德
Kiến Đức |
庚 午
Canh Ngọ |
111 B.C. |
Nguyên Đỉnh 6 |
Hán Võ Đế |
Resistance against Phương Hoa feudal domination
(207 B.C.–39 A.D.) |
属 西 漢
Thời Tây Hán |
|
庚 午
Canh Ngọ |
111 B.C.–25 A.D.. |
Nguyên Đỉnh 6 |
Hán Võ Đế |
246 years |
属 東 漢 Thời Đông Hán |
|
乙 酉
Ất Dậu |
25–40 A.D. |
Kiến Võ |
Hán Quang Võ |
徵 女 王 Trưng Nữ Vương |
徵 王 Trưng Vương |
徵 側 Trưng Trắc |
庚 子
Canh Tý |
40–43 A.D. |
Kiến Võ |
Hán Quang Võ |
3 years, Capital Mê Linh (presently in Yên Lăng District, Vĩnh
Phú Province) |
| Resistance against the Chinese feudal domination |
属 東 漢 Thời Đông Hán |
|
癸 卯
Quý Mão |
43 |
Kiến Võ 19 |
Hán Quang Võ |
|
属 吳
Thời Ngô |
|
甲 子
Giáp Tý |
244 |
Diên Hy 7 |
Tam Quốc |
趙 嫗
Bà Triệu |
|
戊 辰
Mậu Thìn |
248 |
Diên Hy 11 |
Tam Quốc |
属 吳 魏
Thời Ngô, Nguỵ |
|
甲 申
Giáp Thân |
264 |
Hàm Hy 1 |
Nguỵ Ngyên Đế |
属 吳 晉
Thời Ngô, Tấn |
|
乙 酉
Ất Dậu |
265–279 |
Thái Thuỷ 1 |
Tấn Võ Đế |
属 晉
Thời Tấn |
|
庚 子
Canh Tý |
280–420 |
Thái Khang 1 |
Tấn Võ Đế |
属 鎦 宋
Thời Lưu, Tống |
|
庚 申
Canh Thân |
420–479 |
Vĩnh Sơ 1 |
Tống Võ Đế |
属 齊
Thời Tề |
|
己 未
Kỷ Mùi |
479–505 |
Kiến Nguyên 1
|
Tề Cao Đế |
属 梁
Thời Lương |
|
乙 酉
Ất Dậu |
505–543 |
Thiên Giám 4 |
Lương Võ Đế
|
前 李 紀
Nhà Tiền Lý and
趙 紀
nhà Triệu
(544–603) |
前 李 南 帝
Lý Nam Đế
(Lý Bôn)
|
天 德
Thiên Đức |
甲 子
Giáp Tý |
544–548 |
Đại Đồng 10 |
Lương Võ Đế
|
58 years, Kingdom Vạn
Xuân, Capital Long Biên
(Hà Bắc) |
李 桃
郎 王
Lý Đào Lang Vương
|
天 寶
Thiên Bảo |
己 巳
Kỷ Tị |
549–555 |
Thái Thanh 3 |
Lương Võ Đế
|
趙 越 王
Triệu Việt Vương |
趙 光 復 Triệu Quang Phục |
己 巳
Kỷ Tị |
549–570 |
Thái Thanh 3 |
Lương Võ Đế
|
後 李 南 帝
Hậu Lý Nam Đế |
李 佛 子 Lý Phật Tử
|
辛 卯
Tân Mão |
571–603 |
Thái Kiến 3
|
Trần Tuyên Đế |
| The third resistance against the Chinese feudal domination (603–939)
|
属 隋
Thời Tuỳ |
|
癸 亥
Quý Hợi |
603–617 |
Nhân Thọ 3 |
Tuỳ Văn Đế |
336 years
|
属 唐
Thời Đường |
|
戊 寅
Mậu Dần |
618–721 |
Võ Đức 1 |
Đường Cao Tổ |
梅 黒
帝
Mai Hắc Đế |
梅 叔 鸞 Mai Thúc Loan |
壬 戌 Nhâm Tuất
|
722 |
Khai Nguyên 10 |
Đường Huyền Tông |
属 唐 Thời Đường |
|
癸 亥
Quý Hợi |
723–790 |
Khai Nguyên 11 |
Đường Huyền Tông |
憇 蓋 大 王 Bố Cái Đại Vương |
馮 興
Phùng Hưng |
辛 未
Tân Mùi |
791 |
Trinh Nguyên 7 |
Đường Đúc Tông |
属 唐 Thời Đường |
|
壬 寅 Nhâm Thân |
792–906 |
Trinh Nguyên 8 |
Đường Đúc Tông |
属 後 梁 Thời Hậu Lương |
|
丁 卯
Đinh Mão |
907–922 |
Khai Bình 1 |
Lương Thái Tổ |
属 後 唐 Thời Hậu Đường |
|
癸 未
Quý Mùi |
923–936 |
Đông Quang 1 |
Đường Trang Tông |
属 後 晉
Thời Hậu Tấn |
|
丁 酉
Đinh Dậu |
937–938 |
Thiên Phúc |
Tấn cao Tổ |
吳 氏 紀
Nhà Ngô
(939–944) |
吳 王
Ngô Vương |
吳 權 Ngô Quyền |
己 亥
Kỷ Hợi |
939–944 |
Thiên Phúc 4 |
Hậu Tấn Cao Tổ |
28 years, Capital Cổ Loa
(Đông Anh district, Hà Nội) |
楊 平 王
Dương Bình Vương |
楊 三 哥
Dương Tam Kha |
乙 巳
Ất Tị |
945–950 |
Khai Vận 2 |
Hậu Tấn Cao Tổ |
|
Ngô Nam Tấn Vương |
Xương Văn và
Xương Ngập
|
辛 亥
Tân Hợi |
951–965 |
Quảng Thuận 1 |
Hậu Chu Thái Tổ |
吳 天 策 王
Ngô Thiên Sách Vương |
Xương Văn và
Xương Ngập |
辛 亥
Tân Hợi |
951–965 |
Quảng Thuận 1 |
Hậu Chu Thái Tổ |
十 二 使 君
Thập nhị sứ quân
(966–968) |
十 二 使 君
Thập
nhị sứ quân |
十 二 使 君 Thập
nhị sứ quân |
丙 寅
Bính Dần |
966–968 |
Kiền Đức |
Tống Thái Tổ
|
2 years |
丁 紀
Nhà Đinh
(968–980) |
丁 先 皇
Đinh Tiên Hoàng
(Đinh Bộ
Lĩnh) |
太 平
Thái Bình |
庚 午 Canh Ngọ |
970–979 |
Khai Bảo 3 |
Tống Thái Tổ
|
13 years, Kingdom
Đại Cổ Việt, Capital Hoa Lư
(Gia Viễn district, Hà Nam
Ninh)
|
Đinh Đế Toàn
(Đinh Toàn)
廢 帝
<Phế Đế>
|
太 平
Thái Bình |
庚 辰 Canh Thìn |
980 |
Thái Bình Hưng Quốc 5 |
Tống Thái Tông |
黎 紀
Nhà Tiền Lê
(980–1009) |
黎 大 行
Lê Đại Hành
(Lê Hoàn)
(980–1005) |
天 福
Thiên Phúc |
庚 辰 Canh Thìn |
980–988 |
Thái Bình Hưng Quốc 5 |
Tống Thái Tông |
29 years, Capital Hoa Lư
(Hà Nam Ninh)
|
興 統
Hưng Thống |
己 丑
Kỷ Sửu |
899–994 |
Đoan Củng 2 |
Tống Thái Tông |
應 天
Ứng Thiên |
甲 午
Giáp Ngọ |
994–1005 |
Thuần Hoá 5 |
Tống Thái Tông |
黎 中 宗
Lê Trung Tông |
King for 3 days |
乙 巳
Ất Tị |
1005 |
Cảnh Đức 2 |
Tống Chân Tông |
Lê Long Đĩnh
(卧 朝 Ngoạ Triều)
(1006–1009) |
應 天 景 瑞
Ứng Thiên
Cảnh Thuỵ |
丙 午
Bính Ngọ
戊 申
Mậu Thân |
1006–1008
1008–1009 |
Cảnh Đức
Đại Trung Tường
Phù |
Tống Chân Tông Tống Chân Tông |
李 紀
Nhà Lý
(1010–1225) |
李 太 祖
Lý Thái Tổ
(Lý Công Uẩn)
|
順 天
Thuận Thiên |
庚 戌 Canh Tuất |
1010–1028 |
Đại Trung Tường
Phù 3 |
Tống Chân Tông |
215 years, Kingdom
Đại Việt
(from Lý Thánh Tông forward),
Capital Thăng Long
(Hà Nội today) |
李 太 宗
Lý Thái Tông
(Phật Mã)
(1028–1054) |
天 成
Thiên Thành |
戊 辰
Mậu Thìn |
1028–1033 |
Thiên Thánh 6 |
Tống Nhân Tông |
通 瑞
Thông Thuỵ |
甲 戌
Giáp Tuất |
10234–1038 |
Cảnh Hựu 1 |
Tống Nhân Tông |
乾 符 有
道
Càn Phù Hữu Đạo |
己 卯
Kỷ Mão |
1039–1041 |
Bảo Nguyên 2 |
Tống Nhân Tông |
明 道
Minh Đạo |
壬 午 Nhâm Ngọ |
1042–1043 |
Khánh Lịch 2 |
Tống Nhân Tông |
天 感 聖
武
Thiên Cảm Thánh Võ |
甲 申
Giáp Thân |
1044–1048 |
Khánh Lịch 4 |
Tống Nhân Tông |
崇 興 大
寶
Sùng Hưng Đại Bảo |
己 丑
Kỷ Sửu |
1049–1054 |
Hoàng Hựu 1 |
Tống Nhân Tông |
李 聖 宗
Lý Thánh Tông
(Nhật Tôn)
(1054–1072) |
龍 瑞 太
平
Long Thuỵ Thái Bình |
甲 午
Giáp Ngọ |
1054–1058 |
Chí Hoà 1
|
Tống Nhân Tông |
彰 聖 嘉
慶
Chương Thánh Gia Khánh |
己 亥
Kỷ Hợi |
1059–1065 |
Gia Hựu 4 |
Tống Nhân Tông |
龍 彰 天 嗣
Long Chương Thiên Tự |
丙 午
Bính Ngọ |
1066–1067 |
Trị Bình 3 |
Tống Anh Tông |
天 貺 寶 象
Thiên Huống Bảo Tượng |
戊 申
Mậu Thân |
1068–1068 |
Hy Ninh 1 |
Tống Thần Tông |
神 武
Thần Võ |
己 酉
Kỷ Dậu |
1069–1072 |
Hy Ninh 2 |
Tống Thần Tông |
李 仁 宗
Lý Nhân Tông
(Càn Đức)
(1672–1128) |
太 寧
Thái Ninh |
壬 子 Nhâm Tí |
1072–1075 |
Hy Ninh 5 |
Tống Thần Tông |
英 武 昭 勝
Anh Võ Chiêu Thắng |
丙 辰
Bính Thìn |
1076–1084
|
Hy Ninh 9 |
Tống Thần Tông |
|
廣 祐
Quảng Hựu
|
乙 丑
Ất Sửu |
1085–1091 |
Nguyên Phong 8 |
Tống Thần Tông |
會 豐
Hội Phong |
壬 申 Nhâm Thân |
1092–1101 |
Nguyên Hựu 7 |
Tống Triết Tông |
龍 符 元 化
Long Phù Nguyên Hoá |
辛 巳
Tân Tị |
1101–1109
|
Kiến Trung Tỉnh Quốc
1 |
Tống Huy Tông |
會 祥 大
慶
Hội Tường Đại
Khánh |
庚 寅 Canh Dần |
1110–1119 |
Đại Quan 4 |
Tống Huy Tông |
天 符 睿
武
Thiên Phù Duệ Võ |
庚 子 Canh Tí |
1120–1126 |
Tuyên Hoà 4 |
Tống Huy Tông |
天 符 慶
壽
Thiên Phù Khánh Thọ |
丁 未
Đinh Mùi |
1127–1127 |
Kiến Viềm 1 |
Tống Cao Tông |
李 神 宗
Lý Thần Tông
(Dương
Hoán) |
天 順
Thiên Thuận |
戊 申
Mậu Thân |
1128–1132 |
Kiến Viềm 2 |
Tống Cao Tông |
天 彰 寶
嗣
Thiên Chương Bảo Tự |
癸 丑
Quý Sửu |
1133–1138 |
Thiệu Hưng 3 |
Tống Cao Tông |
李 英 宗
Lý Anh Tông
(Thiên Tộ)
(1138–1175) |
紹 明
Thiệu Minh |
戊 午 Mậu Ngọ |
1138–1139 |
Thiệu Hưng 8 |
Tống Cao Tông |
大 定
Đại Định |
庚 申 Canh Thân |
1140–1162
|
Thiệu Hưng 10
|
Tống
Cao Tông
|
政 龍 寶
應
Chính Long Bảo Ứng |
癸 未
Quý Mùi |
1163–1173
|
Long Hưng 1
|
Tống Hiếu Tông
|
天 感 至
寶
Thiên Cảm Chí Bảo |
甲 午
Giáp Ngọ |
1174–1175
|
Long Hưng 1
|
Tống Hiếu Tông
|
李 高 宗
Lý Cao Tông
(Long Cán) (1176–1210 |
貞 符
Trinh Phù
|
丙 申
Bính Thân |
1176–1185 |
Thuần Hy |
Tống Hiếu Tông |
天 資 嘉 瑞
Thiên Tư [Gia Thuỵ] |
申 午
Bính Ngọ |
1186–1201 |
Thuần Hy 13 |
Tống Hiếu Tông |
天 嘉 寶
祐
Thiên Gia Bảo Hựu |
壬 戌 Nhâm Tuất |
1202–1204 |
Gia Thái 2 |
Tống Ninh Tông |
治 平 龍
應
Tri Bình Long Ứng |
乙 丑
Ất Sửu |
1205–1210 |
Khai Hy 1 |
Tống Ninh Tông |
李 惠 宗
Lý Huệ Tông
(Thái tử Sâm)
|
建 嘉
Kiến Gia |
辛 未
Tân Mùi |
1211–1224 |
Gia Định 4 |
Tống Ninh Tông |
李 昭 皇
Lý Chiêu Hoàng
(Công chúa Chiêu Thánh) |
天 彰 有
道
Thiên Chương Hữu
Đạo |
甲 申
Giáp Thân |
1224–1225 |
Gia Định 17 |
Tống Ninh Tông |
陳 紀
Nhà Trần
(1225–1440) |
陳 太 宗
Trần Thái Tông
(Cảnh)
(1225–1258) |
建 中
Kiến Trung |
乙 酉
Ất Dậu |
1225–1231 |
Bảo Khánh 1 |
Tống Lý Tông |
175 years, Kingdom
Đại Việt, Captial Thăng Long
(Hà Nội today)
|
天 應 政
平
Thiên Ứng Chính Bình |
壬 辰 Nhâm Thìn |
1232–1250 |
Thiệu Định 5 |
Tống Lý Tông |
元 豐
Nguyên Phong |
辛 亥
Tân Hợi |
1251–1258 |
Thuần Hựu 11 |
Tống Lý Tông |
陳 聖 宗
Trần Thánh Tông
(Hoảng) |
紹 隆
Thiệu Long |
戊 午
Mậu Ngọ |
1258–1272 |
Đảo Hựu 6 |
Tống Lý Tông |
|
寶 符
Bảo Phù
|
癸 酉
Quý Dậu |
1273–1278 |
Hàm Thuần 9 |
Tống Độ Tông |
陳 仁 宗
Trần Nhân Tông
(Khâm)
(1279–1293) |
紹 寶
Thiệu Bảo |
己 卯
Kỷ Mão |
1279 –1284 |
Tường Hưng 2 |
Tống Đế Bính |
重 興
Trùng Hưng |
乙 酉
Ất Dậu |
1285–1293 |
Chi Nguyên 22
|
Nguyên Thể Tổ |
陳 英 宗
Trần Anh Tống
(Thuyên)
|
興 隆
Hưng Long |
癸 巳
Quý Tị |
1293–1314 |
Chi Nguyên 30 |
Nguyên Thể Tổ |
陳 明 宗
Trần Minh Tông
(Mạnh)
(1314–1329) |
大 慶
Đại Khánh |
甲 寅
Giáp Dần |
1314–1323 |
Diêu Hựu 1 |
Nguyên Nhân Tông |
開 泰
Khai Thái |
甲 子
Giáp Tí |
1324–1329 |
Thái Định 1 |
Nguyên Thái Định Đế |
陳 憲 宗
Trần Hiến Tông
(Vượng)
|
開 祐
Khai Hựu |
己 巳
Kỷ Tị |
1329–1341 |
Thiên Lịch 2 |
Nguyên Minh Tông
|
陳 裕 宗
Trần Dụ Tông
(Hạo)
(1341–1369) |
紹 豐
Thiệu Phong |
辛 巳 Tân Tị |
1341–1357 |
Chí Chính 1 |
Nguyên Thuận Đế |
大 治
Đại Trị |
戊 戌 Mậu Tuất |
1358–1369 |
Chí Chính 18 |
Nguyên Thuận Đế |
楊 日 禮
Dương Nhật Lễ |
大 定
Đại Định |
己 酉
Kỷ Dậu |
1369–1370 |
Hồng Võ |
Minh Thái Tổ |
陳 藝 宗
Trần Nghệ Tông
(Cung
Định Vương) |
紹 慶
Thiệu Khánh |
庚 戌 Canh Tuất |
1370–1372 |
Hồng Võ 3 |
Minh Thái Tổ |
陳 T睿 宗
Trần Duệ Tông
(Kính)
|
隆 慶
Long Khánh |
癸 丑 Quý Sửu |
1373–1377 |
Hồng Võ 6 |
Minh Thái Tổ |
陳 廢 帝
Trần Phế Đế
(Hiện) |
昌 符
Xương Phù |
丁 巳 Đinh Tị |
1377–1388 |
Hồng Võ 10 |
Minh Thái Tổ |
陳 順 宗
Trần Thuận Tông
(Chiêu
Định Vương Ngung) |
光 泰
Quang Thải |
戊 辰 Mậu Thìn |
1388–1398 |
Hồng Võ 21 |
Minh Thái Tổ |
陳 少 帝
Trần Thiếu Đế
(Ản) |
建 新
Kiến Tân |
戊 寅 Mậu Dần |
1398–1400 |
Hổng Võ 31 |
Minh Thái Tổ |
胡 紀
Nhà Hồ
(1400–1407) |
胡 季 犛
Hồ Quý Ly
(Adopted family name Lê [Huân]) |
聖 元
Thánh Nguyên |
庚 辰 Canh Thìn |
1400–1401 |
Kiến Văn 2 |
Minh Huệ Đế |
7 years, Kingdom
Đại Ngu, Capital Tây Đô
(Thanh Hoá)
|
胡 漢
蒼
Hồ Hán Thương
(1401–1407) |
紹 成
Thiệu Thành |
辛 巳 Tân Tị |
1401–1402 |
Kiến Văn 3 |
Minh Huệ Đế |
開 大
Khai Đại |
癸 未 Quý Mùi |
1403–1407 |
Vĩnh Lạc 1 |
Minh Thành Tổ |
後 陳 紀
Nhà Hậu Trần
(1407–1413) |
陳 簡 定
Trần Giản Định
(đế Ngỗi)
|
興 慶
Hưng Khánh |
丁 亥 Đinh Hợi |
1407–1409 |
Vĩnh Lạc 5 |
Minh Thành Tổ |
7 years |
Trần Quý Khoáng
(陳 重 光
Trần
Trùng Quang) |
重 光
Trùng Quang |
己 丑
Kỷ Sửu |
1409–1413 |
Vĩnh Lạc 7 |
Minh Thành Tổ |
属 明 紀
Under the domination of the Ming
(1414–1427) |
属 明 紀
Thời Minh |
|
甲 午 Giáp Ngọ |
1414–1417 |
Vĩnh Lạc 12
|
Minh Thành Tổ
|
14 years
(Minh Tổ, Minh Tuyên Tông) |
Bình Định Vương
(Lê Lợi) |
|
戊 戌 Mậu Tuất |
1418–1427 |
|
|
|
Concurrent |
Lê Ngạ
(Dương Củng) |
Vĩnh Thiên |
庚 子
Canh Tí |
1420 |
Vĩnh Lạc 18 |
Minh Thành Tổ |
Concurrent with Lê Lợi |
|
Concurrent |
Trần Cảo |
Thiên Khánh |
丙 午
Bính Ngọ |
1426 |
Tuyên Đức 1 |
Minh Tuyên Tông |
Concurrent with Lê Lợi |
|
Concurrent |
Trần Cảo |
Thiên Ứng |
丙 子
Bính Tí |
1516 |
Chính Đức 11 |
Minh Võ Tông |
Concurrent with Lê Tương Dực (see below) |
|
Concurrent |
Trần Thăng |
Tuyên Hoà |
丙 子
Bính Tí |
1516 |
Chính Đức 11 |
Minh Võ Tông |
Concurrent with Lê Tương Dực (see below) |
| Concurrent |
Lê Bảng |
Đại Đức |
戊 寅
Mậu Dần |
1518 |
Chính Đức 13 |
Minh Võ Tông |
Concurrent with Lê Chiêu Tông (see below) |
| Concurrent |
Lê Du |
Thiên Hiến |
戊 寅
Mậu Dần |
1518 |
Chính Đức 13 |
Minh Võ Tông |
Concurrent with Lê Chiêu Tông (see below) |
| Concurrent |
Trịnh Cối |
Trần Đức Hầu |
己 巳
Kỷ Tị |
1569 |
Long Khánh 3 |
Minh Mục Tông |
Concurrent with Lê Anh Tông (Chính Trị, see below) |
| Concurrent |
Nguyễn Dương Minh |
Phúc Đức |
丁 酉
Đinh Dậu |
1597 |
Vạn Lịch 25 |
Minh Thần Tông |
Concurrent with Lê Thế Tông (Quang Hưng, see below) |
| Concurrent |
Nguyễn Minh Trí |
Đại Đức |
丁 酉
Đinh Dậu |
1597 |
Vạn Lịch 25 |
Minh Thần Tông |
Concurrent with Lê Thế Tông (Quang Hưng, see below) |
黎 紀
Nhà Lê
(Before Trung Hưng or before the Lê–Trịnh period, 1428–1527) |
黎 太 祖
Lê Thái Tổ
(Lê Lợi) |
順 天
Thuận Thiên |
戊 申 Mậu Thân |
1428–1433 |
Tuyên Đức 3 |
Minh Tuyên Tông |
99 years, Kingdom
Đại Việt, Capital Đông Đô
(Hà Nội, today)
|
黎 太 宗
Lê Thái Tông
(Nguyên Long) (1434–1442) |
紹 平
Thiệu Bình |
甲 寅 Giáp Dần |
1434–1439 |
Tuyên Đức 9 |
Minh Tuyên Tông |
大 寶
Đại Bảo |
庚 申 Canh Thân |
1440–1442 |
Chính Thống 5 |
Minh Anh Tông |
黎 仁 宗
Lê Nhân Tông
(Bang Cơ)
(1443–1459) |
太 (大) 和
Thái Hoà |
癸 亥 Quý Hợi |
1443–1453 |
Chính Thống 8 |
Minh Anh Tông |
延 寧
Diên Ninh |
甲 戌 Giáp Tuất |
1454–1459 |
Cảnh Thái 5 |
Minh Cảnh Đế |
Lê Nghi Dân
|
天 興
Thiên Hưng |
己 卯
Kỷ Mão |
1459 |
Thiên Thuận 3 |
Minh Anh Tông |
黎聖 宗
Lê Thánh Tông
(Tư Thành)
(1460–1497) |
光 順
Quang Thuận |
庚 辰 Canh Thìn |
1460–1469 |
Thiên Thuận 4 |
Minh Anh Tông |
洪 德
Hồng Đức |
庚 寅 Canh Dần |
1470–1497 |
Thành Hoá 6 |
Minh Hiến Tông |
黎 憲 宗
Lê Hiến Tông
(Tăng)
|
景 統
Cảnh Thống |
戊 午 Mậu Ngọ |
1498–1504 |
Hoẳng Trị 11 |
Minh Hiến Tông |
黎 肅 宗
Lê Túc Tông
(Thuần) |
太 貞
Thái Trinh |
甲 子 Giáp Tí |
1504 |
Hoẳng Trị 17 |
Minh Hiến Tông |
黎威 穆
Lê Uy Mục Đế
(Tấn) |
端 慶
Đoan Khánh |
乙 丑
Ất Sửu |
1505–1509 |
Hoẳng Trị 18 |
Minh Hiến Tông |
黎 襄 翼
Lê Tương Dực
(Oanh) |
洪 順
Hồng Thuận |
己 巳
Kỷ Tị |
1509–1516 |
Chính Đức 4 |
Minh Võ Tông |
Lê Chiêu Tông
(Ý) |
光 紹
Quang Thiệu |
申 子 Bính Tí |
1516–1522 |
Chính Đức 11 |
Minh Võ Tông |
Lê Hoàng Đệ Xuân
(Cung
Hoàng) |
統 元
Thống Nguyên |
壬 午 Nhâm Ngọ |
1522–1527 |
Gia Tĩnh 1 |
Minh Thế Tông |
莫 紀
Nhà Mạc
(1527–1595) |
莫 登 庸 Thái Tổ
Mạc Đăng Dung |
明 德
Minh Đức |
丁 亥 Đinh Hợi |
1527–1529 |
Gia Tĩnh 6 |
Minh Thế Tông |
66 years, Capital Đông
Đô
(Hà Nội today)
(Since 1533, when the Lê Dynasty reestablished, the Mạc Dynasty was considered illegitimate and disappeared by 1677) |
莫 登 瀛 Thái Tông
Mạc Đăng Doanh |
大 正
Đại Chính |
庚 寅 Canh Dần |
1530–1540 |
Gia Tĩnh 9 |
Minh Thế Tông |
Hiến Tông
Mạc Phúc Hải |
廣 和
Quảng Hoà |
辛 丑
Tân Sửu |
1541–1546 |
Gia Tĩnh 20 |
Minh Thế Tông |
Tuyên Tông Mạc Phúc Nguyên (1547–1561) |
永 定 Vĩnh Định |
丁 未
Đinh Mùi |
1547 |
Gia Tĩnh 26 |
Minh Thế Tông |
景 歷 Cảnh Lịch |
戊 申
Mậu Thân |
1548–1553 |
Gia Tĩnh 27 |
Minh Thế Tông |
光 寶 Quang Bảo |
甲 寅 Giáp Dần |
1554–1561 |
Gia Tĩnh 33 |
Minh Thế Tông |
Mạc Mậu Hợp (1562–1592) |
淳 福 Thuần Phúc |
壬 戌
Nhâm Tuất |
1562–1565 |
Gia Tĩnh 41 |
Minh Thế Tông |
崇 康 Sùng Khang |
丙 寅 Bính Dần |
1566–1577 |
Gia Tĩnh 45 |
Minh Thế Tông |
延 成 Diên Thành |
戊 寅
Mậu Dần |
1578–1585 |
Vạn Lịch 6 |
Minh Thần Tông |
端 泰 Đoan Thái |
丙 戌 Bính Tuất |
1586–1587 |
Vạn Lịch 14 |
Minh Thần Tông |
興 治 Hưng Trị |
戊 子
Mậu Tí |
1588–1590 |
Vạn Lịch 16 |
Minh Thần Tông |
洪 寧 Hồng Ninh |
辛 卯
Tân Mão |
1591–1592 |
Vạn Lịch 19 |
Minh Thần Tông |
| Mạc Toàn |
武 安 Võ An |
壬 辰
Nhâm Thìn |
1592 |
Vạn Lịch 20 |
Minh Thần Tông |
| Mạc Kính Chỉ |
寶 定 Bảo Định |
壬 辰
Nhâm Thìn |
1592 |
Vạn Lịch 20 |
Minh Thần Tông |
康 祐 Khang Hựu |
癸 巳
Quý Tị |
1593 |
Vạn Lịch 21 |
Minh Thần Tông |
| Mạc Kính Cung |
乾 統 Kiền Thống |
癸 巳
Quý Tị |
1593–1625 |
Vạn Lịch 21 |
Minh Thần Tông |
| Mạc Kính Khoan |
龍 泰 Long Thái |
癸 亥 Quý Hợi |
1623–1625 |
Thiên Khải 3 |
Minh Hy Tông |
| Mạc Kính Vũ |
順 德 Thuận Đức |
戊 寅 Mậu Dần |
1638–1677 |
Sùng Trinh 11 |
Minh Chiêu Tông |
後 黎 紀
Nhà Hậu Lê
(from the Lê Trung Hưng
or the Lê – Trịnh period thereafter
1583–1788) |
黎 莊 宗
Lê Trang Tông
(Duy Ninh) |
元 和
Nguyên Hoà |
癸 巳 Quý Tị |
1533–1548 |
Gia Tĩnh 12 |
Minh Thế Tông |
255 years
(Disappeared between 1527 and 1532, taken over by the Mạc Dynasty, see above) |
黎 中 宗
Lê Trung Tông
(Lê Huyên) |
順 平
Thuận Bình |
己 酉
Kỷ Dậu |
1549–1556 |
Gia Tĩnh 28 |
Minh Thế Tông |
黎 英 宗
Lê Anh Tông
(Duy Bang) (1557–1573) |
天 祐
Thiên Hựu |
丁 巳 Đinh Tị |
1557 |
Gia Tĩnh 36 |
Minh Thế Tông |
正 治
Chính Trị |
戊 午 Mậu Ngọ |
1558–1571 |
Gia Tĩnh 37 |
Minh Thế Tông |
洪 福
Hồng Phúc |
壬 申 Nhâm Thân |
1572–1573 |
Long Khánh 6 |
Minh Mục Tông |
黎 世 宗
Lê Thế Tông
(Duy Đàm)
(1573–1600) |
嘉 泰
Gia Thái |
癸 酉 Quý Dậu |
1573–1577 |
Vạn Lịch 1 |
Minh Thần Tông |
光 興
Quang Hưng |
戊 寅 Mậu Dần |
1578–1599 |
Vạn Lịch 6 |
Minh Thần Tông |
黎 敬 宗
Lê Kinh Tông
(Duy Tân) (1600–1619) |
慎 德
Thận Đức |
庚 子 Canh Tí |
1600 |
Vạn Lịch 28 |
Minh Thần Tông |
弘 定
Hoằng Định |
辛 丑 Tân Sửu |
1601–1619 |
Vạn Lịch 29 |
Minh Thần Tông |
黎 神 宗
Lê Thần Tông
(Duy Kỳ)
(1619–1643)
|
永 祚
Vĩnh Tộ |
己 未
Kỷ Mùi |
1619–1628 |
Vạn Lịch 47 |
Minh Thần Tông |
德 龍
Đức Long |
己 巳
Kỷ Tị |
1629–1634 |
Sùng Trinh 2 |
Minh Chiêu Liệt Đế (tức
Minh Tư Tông)
|
陽
和
Dương Hoà |
乙 亥
Ất Hợi |
1635–1643 |
Sùng Trinh 8 |
Minh Chieu Liệt Đế (tức
Minh Tư Tông) |
黎 真 宗
Lê Chân Tông
(Duy Hựu) |
福 泰
Phúc Thái |
癸 未 Quý Mùi |
1643–1649 |
Sùng Trinh 16 |
Minh Chieu Liệt Đế (tức
Minh Tư Tông) |
黎 神 宗
Lê Thần Tông
(Duy Kỳ)
(1649–1662 |
慶 德
Khánh Đức |
己 丑
Kỷ Sửu |
1649–1652 |
Thuận Trị 6 |
Thanh Thế Tổ |
盛 德
Thịnh Đức |
癸 巳 Quý Tị |
1653–1657 |
Thuận Trị 10 |
Thanh Thế Tổ |
永 壽
Vĩnh Thọ |
戊 戌 Mậu Tuất |
1658–1661 |
Thuận Trị 15 |
Thanh Thế Tổ |
萬 慶
Vạn Khánh |
壬 寅 Nhâm Dần |
1662 |
Khanh Hy 1 |
Thanh Thánh Tổ |
黎 玄 宗
Lê Huyền Tông
(Duy Vũ)
|
景 治
Cảnh Trị |
癸 卯 Quý Mão |
1663–1671 |
`Khanh Hy 2 |
Thanh Thánh Tổ |
黎 嘉 宗
Lê Gia Tông
(Duy Hợi)
(1672–1675) |
陽 德
Dương Đức |
壬 子 Nhâm Tí |
1672–1673 |
Khanh Hy 11 |
Thanh Thánh Tổ |
德 元
Đức Nguyên |
甲 寅 Giáp Dần |
1674–1675 |
Khanh Hy 13 |
Thanh Thánh Tổ |
Lê Hy Tông
(Duy Hợp) (1676–1705 |
永 治
Vĩnh Trị |
申 辰 Bính Thìn |
1676–1680 |
Khanh Hy 15 |
Thanh Thánh Tổ |
正 和
Chính Hoà |
庚 申 Canh Thân |
1680–1705 |
Khanh Hy 19 |
Thanh Thánh Tổ |
Lê Dụ Tông (Duy Đường)
(1705–1729) |
永 盛
Vĩnh Thịnh |
乙 酉
Ất Dậu |
1705–1719 |
Khanh Hy 44 |
Thanh Thánh Tổ |
保 泰
Bảo Thái |
庚 子 Canh Tí |
1720–1729 |
Khanh Hy 59 |
Thanh Thánh Tổ |
|
Lê Đế Duy Phưởng
|
永 慶
Vĩnh Khánh |
己 酉
Kỷ Dậu |
1729–1732 |
Ung Chính 7 |
Thanh Thế Tông |
Lê Thuần Tông (Duy Tường)
|
龍 德
Long Đức |
壬 子 Nhâm Tí |
1732–1735 |
Ung Chính 10 |
Thanh Thế Tông |
Lê Ý Tông (Duy Thìn)
|
永 祐
Vĩnh Hựu |
乙 卯
Ất Mão |
1735–1740 |
Ung Chính 13 |
Thanh Thế Tông |
Lê Hiền Tông (Duy Diêu) |
景 興
Cảnh Hưng |
庚 申 Canh Thân |
1740–1786 |
Kiền Long 5 |
Thanh Cao Tông |
Lê Mẫn Đế (Duy Kỷ)
|
昭 統
Chiêu Thống |
丁 未 Đinh Mùi |
1787–1788 |
Kiền Long 52 |
Thanh Cao Tông |
Thế phổ
các Chúa họ
Trịnh
(1545–1788) |
Thế Tổ Minh Khang Thái
Vương Trịnh Kiểm |
|
乙 巳
Ất Tị |
1545–1569 |
|
|
Concurrent with the Lê Dynasty (see above)
|
|
Bình An Vương Trịnh
Tùng |
|
庚 午 Canh Ngọ |
1570–1623 |
|
|
|
Thanh Đô Vương Trịnh
Tráng |
|
癸 亥 Quý Hợi |
1623–1657 |
|
|
|
Tây Đô Vương Trịnh
Tạc |
|
丁 酉 Đinh Dậu |
1657–1682 |
|
|
Định Vương
Trịnh
Căn |
|
壬 戌 Nhâm Tuất |
1682–1709 |
|
|
|
An Đô Vương Trịnh
Cương |
|
己 丑 Kỷ Sửu |
1709–1729 |
|
|
|
Uy Nam Vương Trịnh
Giang |
|
己 酉
Kỷ Dậu |
1729–1740 |
|
|
|
Minh Đô Vương Trịnh
Doanh |
|
庚 申 Canh Thân |
1740–1767 |
|
|
|
Tĩnh Đô Vương Trịnh
Sâm |
|
丁 亥 Đinh Hợi |
1767–1782 |
|
|
|
Điện Đô
Vương Trịnh Cán |
|
壬 寅 Nhâm Dần |
1782
(2 months) |
|
|
|
Đoan Nam Vương Trịnh
Khải |
|
壬 寅 Nhâm Dần
|
1782–1786 |
|
|
|
Án Đô Vương Trịnh
Bồng |
|
丁 未 Đinh Mùi |
1787–1788 |
|
|
Thế phổ
các Chúa họ
Nguyễn (before Gia Long)
(1533–1775) |
Triệu Tổ Nguyễn Kim |
(Chiêu Huân Tĩnh Công 1594) |
癸 巳 Quý Tị |
1533–1545 |
|
|
Concurrent with the Lê–Trịnh Dynasty (see above)
|
|
Thái Tổ Nguyễn Hoàn |
(Chúa Tiên) |
戊 午 Mậu Ngọ |
1558–1612 |
|
|
|
Hy Tông Nguyễn Phúc Nguyên |
(Chúa Sãi)
(Phật Chúa) |
癸 丑 Quý Sửu |
1613–1634 |
|
|
|
Thần Tông Nguyễn Phúc Lan |
(Chúa Thượng) |
乙 亥
Ất Hợi |
1635–1648 |
|
|
|
Thái Tông Nguyễn Phúc Tần |
(Chúa Hiền) |
戊 子 Mậu Tí |
1648–1687 |
|
|
|
Anh Tông Nguyễn Phúc Trăn |
(Chúa Nghĩa) |
丁 卯 Đinh Mão |
1687–1691 |
|
|
|
Hiển Tông Nguyễn Phúc Chu |
(Chúa Quốc) |
辛 未 Tân Mùi |
1691–1725 |
|
|
|
Túc Tông Nguyễn Phúc Chú |
(Ninh Vương) |
乙 巳
Ất Tị |
1725–1738 |
|
|
|
Thế Tông Nguyễn Phúc Khoát |
(Võ Vương) |
戊 午 Mậu Ngọ |
1738–1765 |
|
|
|
Duệ Tông Nguyễn Phúc Thuần |
(Định Vương) |
乙 酉
Ất Dậu |
1765–1775 |
|
|
Nhà Tây Sơn (1788–1802)
|
Nguyễn Văn Nhạc
|
泰 德
Thái Đức |
戊 戌 Mậu Tuất |
1778–1793 |
Kiền Long 43 |
Thanh Cao Tông |
14 years, Capital Phú Xuân
(Huế)
– Bình Trị Thiên và Phượng Hoàng trung đô (Vinh–Hà
Tĩnh)
|
|
Nguyễn Văn Huệ |
光 中
Quang Trung |
戊 申 Mậu Thân |
1788–1792 |
Kiền Long 53 |
Thanh Cao Tông |
Nguyễn Quang Toản
(1793–1802) |
景 盛
Cảnh Thịnh |
癸 丑 Quý Sửu |
1793–1801 |
Kiền Long 58 |
Thanh Cao Tông |
|
Bảo Hưng |
辛 酉 Tân Dậu |
1801–1802 |
Gia Khánh 6 |
Thanh Nhân Tông |
Nhà Nguyễn (1802–1945) |
Nguyễn Thế Tổ (Phúc Ánh) |
嘉 隆
Gia Long |
壬 戌 Nhâm Tuất |
1802–1819 |
Gia Khánh 7 |
Thanh Nhân Tông |
143 years, Kingdom Việt
Nam
(Đại Nam during the reign of Minh Mạng), Capital: Huế
(Bình Trị Thiên)
|
Nguyễn Thánh Tổ (Phúc
Đảm) |
明 命
Minh Mạng |
庚 辰 Canh Thìn |
1820–1840 |
Gia Khánh 25 |
Thanh Nhân Tông |
Nguyễn Hiến Tổ (Miên
Tông) |
紹 治
Thiệu Trị |
辛 丑 Tân Sửu |
1841–1847 |
Đạo Quang 21 |
Thanh Tuyên Tông
|
Nguyễn Dưc Tông (Hồng
Nhiệm) |
嗣 德
Tự Đức |
戊 申 Mậu Thân |
1848–1883 |
Đạo Quang 28 |
Thanh Tuyên Tông
|
Nguyễn Dục Đức
(Ưng Chân)
|
育 德
Dục Đức |
癸 未 Quý Mùi |
1883 (3 ngày) |
Quang Tự 9
|
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Hiệp Hoà (Hồng
Dật) |
協 和
Hiệp Hoà |
癸 未 Quý Mùi |
1883 (4 Tháng) |
Quang Tự 9
|
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Giản Tông (Ưng
Đăng) |
建 福
Kiến Phúc |
甲 申 Giáp Thân |
1883–1884 |
Quang Tự 10 |
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Hàm Nghi (Ưng Lịch)
|
咸 宜
Hàm Nghi
|
乙 酉 Ất Dậu |
1885–1885 |
Quang Tự 11 |
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Cảnh Tông (Ưng
Xuỵ) |
同 慶
Đồng Khánh |
申 戌 Bính Tuất |
1886–1888 |
Quang Tự 12 |
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Thành Thái (Bửu
Lân)
|
成 泰
Thành Thái |
己 丑
Kỷ Sửu |
1889–1907 |
Quang Tự 15 |
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Duy Tân (Vĩnh San) |
維 新
Duy Tân |
丁 未 Đinh Mùi |
1907–1916 |
Quang Tự 33 |
Thanh Đức Tông |
Nguyễn Hoằng Tông (Bửu
Đảo) |
啟 定
Khải Định |
申 辰 Bính Thìn |
1916–1925 |
Trung hoa dân quốc 5 |
Nguyễn Bảo Đại
(Vĩnh Thuỵ) |
保 大
Bảo Đại |
申 寅 Bính Dần |
1926–1945 |
Trung hoa Dân quốc 15 |
|
Việt Nam Dân chủ Cộng
hoà |
Dân chủ Cộng hoà |
|
乙 酉
Ất Dậu |
1945 |
Trung hoa Dân quốc năm thứ
34, và Cộng hoà Nhân dân Trung hoa từ Oct. 1, 1949 |
Since September 2, 1945, Capital Hà Nội |
|
Cộng hoà Xã hội chủ
nghĩa Việt Nam
|
Cộng hoà Xã hội chủ
nghĩa Việt Nam
|
|
申 辰 Bính Thìn |
1976 |
Trung hoa Dân quốc năm thứ
34, và Cộng hoà Nhân dân Trung hoa từ Oct. 1, 1949 |
Since July 2, 1976, Capital
Hà Nội
|