red dot Temple University College of Liberal Arts red dot Center for Vietnamese Philosophy, Culture & Society
   N Ô M · S T U D I E S
A research project in the Vietnamese Nôm cultural heritage
Overview Resources ISSI Project Look Up Links Contact

Nom logo

red dot To view the Vietnamese and Nôm scripts, you may have to turn your browser's View: Encoding to UTF-8.

News & Events:
red dot Press Release on the British Library Endangered Archives Programme 219 between the Center and Vietnam Institute of Social Science Information in Vietnam.
red dotA mini-Conference on Nôm Studies, April 11-12, 2008 at the Center.
Open Call for Papers
Submitted abstracts
Submitted papers
Conference program
Pictures from Conference
red dotGlobal Issues in Vietnamese Nôm Preservation, Vietnamese Philosophy, Culture & Society, Panel 4, Global Temple Conference, November 13, 2007.


* Nôm ideograms:

Trẻ con làm rồng rắn
Children play Dragon and Snake game.

Draft – Vietnamese Historical Toponymy

from the Institute of Hán Nôm Research, http://www.hannom.org.vn: Tên Thần "Genie and God titles".

Prepared by
Ngô Thanh Nhàn, Vũ Ngọc Long Hưng & Lê Mai Phương.

Syntax:   <gname> 省 <gname>[ 府 <gname> 縣 ] <gname> 總 <gname> 社 <gname> 村 [ <gname> 冊 ] [ <gname> 甲 ] [ <gname> 寨 ] [ <gname> 庄 ]...
where: — <gname>: proper administrative/geographic name;
  — Administrative/geographic common nouns: 省 Tỉnh "province", 府 Phủ "prefecture", 縣 Huyện "district", 總 Tổng "collection [?]", 社 "collective; group of families; society" , 村 Thôn "village, hamlet", 冊 Sách "alley [?] ", 甲 Giáp "population unit [?]", 寨 Trại "camp [?]", 庄 Trang "manor [?]"

Place Name

Transliteration Doc. #
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 各 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng các Xã Thần Tích 5531/ 493
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 萬 福 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Vạn Phúc Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 玉 軸 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Ngọc Trục Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 慕 牢 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Mộ Lao Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 富 都 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Phú Đô Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng các Xã Thần Tích 5879/ 841
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 遵 例 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Tuân Lệ Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 霑 澤 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Chiêm Trạch Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 雲 池 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Vân Trì Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 古 陽 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Cổ Dương Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 各 總 諸 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện các Tổng chư Xã Thần Tích 5883/ 845
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 多 祿 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 常 棣 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Thường Lệ Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 內 洞 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Nội Động Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 居 安 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Cư An Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 聞 雷 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Văn Lôi Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 安 排 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng An Bài Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 蓬 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Bồng Mạc Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 東 皋 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Đông Cao Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 黃 舍 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Hoàng Xá Xã

 
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 石 柁 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Thạch Đà Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 富 美 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 富 美 總 泰 來 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng Thái Lai Xã  
富 壽 省 錦 溪 縣 芳 舍 總 各 社 神 敕 Phú Thọ Tỉnh Cẩm Khê Huyện Phương Xá Tổng các Xã Thần Sắc 5355/ 317
富 壽 省 錦 溪 縣 芳 舍 總 芳 舍 社 Phú Thọ Tỉnh Cẩm Khê Huyện Phương Xá Tổng Phương Xá Xã  
富 壽 省 錦 溪 縣 芳 舍 總 土 塊 社 Phú Thọ Tỉnh Cẩm Khê Huyện Phương Xá Tổng Thổ Khối Xã  
富 壽 省 錦 溪 縣 芳 舍 總 綏 祿 社 Phú Thọ Tỉnh Cẩm Khê Huyện Phương Xá Tổng Tuy Lộc Xã  
富 壽 省 錦 溪 縣 芳 舍 總 僧 舍 社 Phú Thọ Tỉnh Cẩm Khê Huyện Phương Xá Tổng Tăng Xá Xã  
富 壽 省 錦 溪 縣 芳 舍 總 馮 舍 社 Phú Thọ Tỉnh Cẩm Khê Huyện Phương Xá Tổng Phùng Xá Xã  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 各 社 村 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng các Xã Thôn Thần Tích 5862/ 824
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 太 平 社 太 素 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Thái Bình xã Thái Tố Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 太 平 社 福 臨 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Thái Bình xã Phúc Lâm Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 太 平 社 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Thái Bình xã  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 太 平 社 平 坦 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Thái Bình xã Bình Thản Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 太 平 社 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Thái Bình xã  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 安 富 社 巨 頭 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Yên Phú xã Thôn Cự Đầu Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 安 富 社 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Yên Phú xã  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 安 富 社 上 福 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Yên Phú xã Thôn Thượng Phúc Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 安 富 社 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Yên Phú xã  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 儷 美 社 壽 老 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Lệ Mỹ xã Thôn Thọ Lão Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 儷 美 社 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Lệ Mỹ xã  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 儷 美 社 壽 長 村 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Lệ Mỹ xã Thôn Thọ Trường Thôn  
富 壽 省 扶 寧 縣 扶 老 總 儷 美 社 Phú Thọ Tỉnh Phù Ninh Huyện Phù Lão Tổng Lệ Mỹ xã  
河 東 省 富 川 縣 各 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện các Xã Thần Tích 5542/ 504
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 開 泰 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Khai Thái Xã  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 開 泰 社 光 朗 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Khai Thái Xã Quang Lãng Thôn  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 潯 溪 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Tầm Khê Xã  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 栗 芳 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Lật Phương Xã  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 古 遼 社 米 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Cổ Liêu Xã Mễ Thôn  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 古 遼 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Cổ Liêu Xã  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 永 春 社 中 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Vĩnh Xuân Xã Trung Thôn  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 永 春 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Vĩnh Xuân Xã  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 永 春 社上 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Vĩnh Xuân Xã Thượng Thôn  
河 東 省 富 川 縣 開 泰 總 永 春 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Khai Thái Tổng Vĩnh Xuân Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 各 社 村 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5343/ 305
Thượng Phòng Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 白 蓮 社 先 揚 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Bạch Liên xã Tiên Dương Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 白 蓮 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Bạch Liên xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 長 溪 社 上 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Trường Khê xã Thượng Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 長 溪 社中 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Trường Khê xã Trung Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 長 溪 社 下 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Trường Khê xã Hạ Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 長 溪 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Trường Khê xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 安 延 社下 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng An Diên xã Hạ Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 安 延 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng An Diên xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 貞 女 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Trinh Nữ xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 平 豪 社 東 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Bình Hào xã Đông Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 平 豪 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Bình Hào xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 黃 泥 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Hoàng Nê xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 蒲 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Bồ Xuyên xã  
寧 平 省 安 謨 縣 白 蓮 總 馬 鞭 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Bạch Liên Tổng Xã Mã Tiên xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng các Xã Thần Tích 5877/ 839
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 魯 郊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lỗ Giao Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 良 龜 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quy Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 育 內 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Dục Nội Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 涼 館 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quán Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 古 螺 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Cổ Loa Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 嘉 祿 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Gia Lộc Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 堂 安 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Đường An Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 各 社 神 敕 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện các Xã Thần Sắc 5213/ 175
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 小 關 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Tiểu Quan Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 柴 市 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Sài Thị Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 寧 武 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Ninh Vũ Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 平 橋 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Bình Kiều Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 幔 川 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Mạn Xuyên Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 榖 豐 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Cốc Phong Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 黃 球 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Hoàng Cầu Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 玉 衙 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Ngọc Nha Xã  
興 安 省 快 卅 府 東 安 縣 富 澤 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Đông An Huyện Phú Trạch Xã  
河 東 省 丹 鳳 縣 山 桐 高 舍 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Đan Phượng Huyện Sơn Đồng Tổng Cao Xá Xã Thần Tích 5527/ 489
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 各 社村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5119/ 81
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 大 姥 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Đại Mỗ Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 富 都 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Phú Đô Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 西 姥 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Tây Mỗ Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 馮 桄 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Phùng Khoang Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 各 社 神 敕 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng các Xã Thần Sắc 5118/ 80
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 萬 福 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Vạn Phúc Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 慕 牢 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Mộ Lao Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 玉 軸 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Ngọc Trục Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 各 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng các Xã Thần Tích 5531/ 493
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 萬 福 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Vạn Phúc Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 玉 軸 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Ngọc Trục Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 慕 牢 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Mộ Lao Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 大 姥 總 富 都 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Đại Mỗ Tổng Phú Đô Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 羅 內 總 各 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện La Nội Tổng các Xã Thần Tích 5533/ 495
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 羅 內 總 羅 溪 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện La Nội Tổng La Khê Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 羅 內 總 羅 內 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện La Nội Tổng La Nội Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 羅 內 總 義 路 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện La Nội Tổng Nghĩa Lộ Xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 各 社村 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng các Xã Thôn Thần Tích 5536/ 498
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 侍 禁 村 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã Thôn Thị Cấm Thôn  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 玉 陌 村 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã thôn Ngọc Mạch Thôn  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 槐 市 村 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã thôn Hòe Thị Thôn  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 富 美 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phú Mỹ xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 仁 美 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Nhân Mỹ xã  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 仁 美 社 厚 愛 村 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Nhân Mỹ xã Hậu Ái Thôn  
河 東 省 懷 德 府 慈 廉 縣 芳 粳 總 雲 粳 社 Hà Đông Tỉnh Hoài Đức Phủ Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Vân Canh xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 各 總 社神 敕 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện các Tổng Xã Thần Sắc 5385/ 347
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 安 排 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng An Bài Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 車 幕 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Xa Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 蓬 幕 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Bồng Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 厚 養 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Hậu Dưỡng Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社 牒 村 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã Điệp Thôn  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 夏 雷 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 夏 雷 總 內 洞 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Nội Động Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 夏 雷 總 常 棣 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Thường Lệ Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 白 苧 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Bạch Trữ Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣白 苧 總 白 苧 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Bạch Trữ Tổng Bạch Trữ Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣白 苧 總 盛 紀 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Bạch Trữ Tổng Thịnh Kỷ Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 石 柁 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 石 柁 總 黃 舍 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Hoàng Xá Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 石 柁 總 石 柁 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Thạch Đà Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 富 美 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 富 美 總 泰 來 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng Xã Thái Lai Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 各 總 諸 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện các Tổng chư Xã Thần Tích 5883/ 845
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 多 祿 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 常 棣 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Thường Lệ Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 內 洞 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Nội Động Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 居 安 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Cư An Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 聞 雷 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Văn Lôi Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 安 排 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng An Bài Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 蓬 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Bồng Mạc Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總東 皋 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Đông Cao Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總黃 舍 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Hoàng Xá Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 石 柁 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Thạch Đà Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 富 美 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 富 美 總 泰 來 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng Thái Lai Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng các Xã Thần Tích 5884/ 846
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 多 祿 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Đa Lộc Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 多 祿 社 牒 村 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Đa Lộc Xã Điệp Thôn  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 忠 厚 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Trung Hậu Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 厚 養 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Hậu Dưỡng Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 牒 村 神 敕 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Điệp Thôn Thần Sắc 5379/ 341

福 安 省 安 郎 府 芳 關 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Phương Quan Tổng các Xã Thần Tích 5888/ 850
福 安 省 安 郎 府 芳 關 總 沙 曲 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Phương Quan Tổng Sa Khúc Xã  
福 安 省 安 郎 府 芳 關 總 奈 子 洲 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Phương Quan Tổng Nại Tử Châu Xã  
福 安 省 安 郎 府 芳 關 總 朱 幡 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Phương Quan Tổng Chu Phan Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Xa Mạc Tổng các Xã Thần Tích 5891/ 853
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 車 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Xa Mạc Tổng Xa Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 安 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Xa Mạc Tổng Yên Mạc Xã  
山 西 省 福 壽 縣 奉 上 總 各 社 神 敕 Sơn Tây Tỉnh Phúc Thọ Huyện Phụng Thượng Tổng các Xã Thần Sắc 5393/ 355
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 青 漠 社 Sơn Tây Tỉnh Phúc Thọ Huyện Phụng Thượng Tổng Thanh Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 萩 葦 社 Sơn Tây Tỉnh Phúc Thọ Huyện Phụng Thượng Tổng Thu Vi Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 教 下 社 Sơn Tây Tỉnh Phúc Thọ Huyện Phụng Thượng Tổng Giáo Hạ Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 玉 藻 社 Sơn Tây Tỉnh Phúc Thọ Huyện Phụng Thượng Tổng Ngọc Tảo Xã  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 各 社 村 神 敕 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5410/ 372
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 安 館 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Yên Quán Xã  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 富 巷 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Phú Hạng Xã  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 晴 嵐 社 黃 舍 村 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Tình Lam Xã Hoàng Xá Thôn  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 晴 嵐 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Tình Lam Xã  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 晴 嵐 社 大 棗 村 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Tình Lam Xã Đại Tảo Thôn  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 晴 嵐 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Tình Lam Xã  
山 西 省 安 山 縣 不 灆 總 下 和 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Bất Lạm Tổng Hạ Hoà Xã  
山 西 省 安 山 縣 禁 舍 總 各 社 神 敕 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Cấn Xâ Tổng các Xã Thần Sắc 5411/ 373
山 西 省 安 山 縣 禁 舍 總 艮 舍 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Cấn Xâ Tổng Cấn Xá Xã  
山 西 省 安 山 縣 禁 舍 總 艮 舍 下 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Cấn Xâ Tổng Cấn Xá Hạ Xã  
山 西 省 安 山 縣 禁 舍 總 安 泰 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Cấn Xâ Tổng Yên Thái Xã  
山 西 省 安 山 縣 禁 舍 總 東 羅 下 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Cấn Xâ Tổng Đông La Hạ Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 各 社 神 敕 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng các Xã Thần Sắc 5413/ 375
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 廣 安 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Quảng Yên Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 山 社 中 村 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Cù Sơn XX Xã Trung Thôn  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 山 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Cù Sơn XX Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 安 內 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Yên Nội Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 黃 舍 社 黃 舍 寨 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Hoàng Xá Xã Hoàng Xá Trại  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 黃 舍 社 苗 芽 寨 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Hoàng Xá Xã Miêu Nha Trại  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 黃 舍 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Hoàng Xá Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 鳳 格 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Phượng Cách Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 吾 齊 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Ngô Sài Xã  
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 各 社 村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5160/ 122
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 槐 市 村 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã Hòe Thị Thôn  
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã  
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 富 美 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phú Mỹ xã  
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 玉 陌 村 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã Ngọc Mạch Thôn  
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 芳 粳 社 侍 禁 村 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Phương Canh xã Thị Cấm Thôn  
河 東 省 慈 廉 縣 芳 粳 總 苗 芽 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Phương Canh Tổng Miêu Nha xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng các Xã Thần Tích 5884/ 846
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 多 祿 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Đa Lộc Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 多 祿 社 牒 村 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Đa Lộc Xã Điệp Thôn  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 忠 厚 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Trung Hậu Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 厚 養 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Hậu Dưỡng Xã  
福 安 省 安 郎 府 多 祿 總 牒 村 神 敕 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Đa Lộc Tổng Điệp Thôn Thần Sắc 379/ 341
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 縣 公 總 各 社 神 敕 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Huyện Công Tổng các Xã Thần Sắc 5248/ 210
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 縣 公 總 宜 陽 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Huyện Công Tổng Nghi Dương Xã  
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 縣 公 總 枚 陽 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Huyện Công Tổng Mai Dương Xã  
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 縣 公 總 春 陽 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Huyện Công Tổng Xuân Dương Xã  
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 縣 公 總 繡 堆 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Huyện Công Tổng Tú Đôi Xã  
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 縣 公 總 游 禮 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Huyện Công Tổng Du Lễ Xã  
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 總 各 社 神 蹟 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Tổng các Xã Thần Tích 5728/ 690
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 總 宜 陽 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Tổng Nghi Dương Xã  
建 安 省 建 瑞 府 宜 陽 總 遊 禮 社 Kiến An Tỉnh Kiến Thuỵ Phủ Nghi Dương Tổng Du Lễ Xã  
富 壽 省 夏 和 縣 文 郎 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Văn Lang Tổng các Xã Thần Tích 5848/ 810
富 壽 省 夏 和 縣 文 郎 總 文 郎 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Văn Lang Tổng Văn Lang Xã  
富 壽 省 夏 和 縣 文 郎 總 無 爭 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Văn Lang Tổng Vô Tranh Xã  
興 安 省 恩 施 縣 各 社 神 蹟 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện các Xã Thần Tích 5671/ 633
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 鄧 舍 社 唐 村 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Đặng Xá Xã Đường Thôn  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 鄧 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Đặng Xá Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 涇 貝 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Kinh Bối Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 簪 珥 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Trâm Nhĩ Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 土 黃 社 富 村 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Thổ Hoàng Xã Phú Thôn  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 土 黃 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Thổ Hoàng Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 土 黃 社 觥 村 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Thổ Hoàng Xã Quanh Thôn  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 土 黃 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Thổ Hoàng Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 鄧 川 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Đặng Xuyên Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 丁 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Đinh Xá Xã  
興 安 省 恩 施 縣 鄧 舍 總 南 池 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đặng Xá Tổng Nam Trì Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 各 總 諸 社 神 蹟 (duplicate) Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện các Tổng chư Xã Thần Tích 5883/ 845
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 多 祿 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 常 棣 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Thường Lệ Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 內 洞 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Nội Động Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 居 安 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Cư An Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 聞 雷 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Văn Lôi Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 夏 雷 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 安 排 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng An Bài Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 蓬 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Bồng Mạc Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 車 幕 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 東 皋 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Đông Cao Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 黃 舍 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Hoàng Xá Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 石 柁 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Thạch Đà Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 石 柁 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 富 美 總 泰 來 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng Thái Lai Xã  
福 安 省 安 朗 府 安 朗 縣 富 美 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 各 社 村 神 敕 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5412/ 374
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 下 協 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Hạ Hiệp Xã  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 好 協 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Hiếu Hiệp Xã  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 安 育 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Yên Dục Xã  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 協 順 社 橋 祿 村 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Hiệp Thuận Xã Kiều Lộc Thôn  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 協 順 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Hiệp Thuận Xã  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 協 順 社 桂 林 村 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Hiệp Thuận Xã Quế Lâm Thôn  
山 西 省 安 山 縣 下 協 總 協 順 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hạ Hiệp Tổng Hiệp Thuận Xã  
興 安 省 恩 施 縣 各 社 神 敕 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện các Xã Thần Sắc 212/ 174
興 安 省 恩 施 縣 土 黃 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Thổ Hoàng Xã  
興 安 省 恩 施 縣 明 理 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Minh Lý Xã  
興 安 省 恩 施 縣 丁 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Đinh Xá Xã  
興 安 省 恩 施 縣 南 池 社 Hưng Yên Tỉnh Ân Thi Huyện Nam Trì Xã  
河 南 省 金 榜 縣 芳 壇 總 各 社 神 敕 Hà Nam Tỉnh Kim Bảng Huyện Phương Đàn Tổng các Xã Thần Sắc 5182/ 144
河 南 省 金 榜 縣 芳 壇 總 安 東 社 Hà Nam Tỉnh Kim Bảng Huyện Phương Đàn Tổng An Đông Xã  
河 南 省 金 榜 縣 芳 壇 總 洛 汭 社 Hà Nam Tỉnh Kim Bảng Huyện Phương Đàn Tổng Lạc Nhuế Xã  
河 南 省 金 榜 縣 芳 壇 總 農 務 社 Hà Nam Tỉnh Kim Bảng Huyện Phương Đàn Tổng Nông Vụ Xã  
河 南 省 金 榜 縣 芳 壇 總 楊 剛 社 上 村 Hà Nam Tỉnh Kim Bảng Huyện Phương Đàn Tổng Dương Cương Xã Thượng Thôn  
河 南 省 金 榜 縣 芳 壇 總 楊 剛 社 Hà Nam Tỉnh Kim Bảng Huyện Phương Đàn Tổng Dương Cương Xã  
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 各 社 神 敕 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5062/ 24
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 同 投 社 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Đồng Đầu Xã  
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 玉 罍 社 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Ngọc Lôi Xã  
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 育 秀 社上 村 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Dục Tú Xã Thượng Thôn  
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 育 秀 社 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Dục Tú Xã  
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 育 秀 社 厚 村 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Dục Tú Xã Hậu Thôn  
北 寧 省 東 岸 縣 育 秀 總 育 秀 社 丕 村 Bắc Ninh Tỉnh Đông Ngàn Huyện Dục Tú Tổng Dục Tú Xã Phi Thôn  
河 東 青 池 縣 古 典 總 各 社 神 蹟 第 三 冊 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng các Xã Thần Tích Đệ Tam Sách 5506/ 468
河 東 青 池 縣 古 典 總 玉 回 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng Ngọc Hồi Xã  
河 東 青 池 縣 古 典 總 安 牛 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng Yên Ngưu Xã  
河 東 青 池 縣 古 典 總 瓊 都 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng Quỳnh Đô Xã  
河 東 青 池 縣 古 典 總 黌 宮 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng Huỳnh Cung Xã  
河 東 青 池 縣 古 典 總 文 典 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng Văn Điển Xã  
河 東 青 池 縣 古 典 總 樂 市 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Cổ Điển Tổng Lạc Thị Xã  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 各 社 神 蹟 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện các Xã Thần Tích 5973/ 935
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 宋 川 社 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Tống Xuyên Xã  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 海 社 呈 村 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Hải Xã Trình Thôn  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 海 社 高 村 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Hải Xã Cao Thôn  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 海 社 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Hải Xã  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 海 社板 村 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Hải Xã Bản Thôn  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 海 社 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Hải Xã  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 仙 社 阮 村 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Tiên Xã Nguyễn Thôn  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 福 仙 社 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Phúc Tiên Xã  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 何 元 社 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Hà Nguyên Xã  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 慶 美 社 香 舍 村 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Khánh Mỹ Xã Hương Xá Thôn  
太 平 省 先 興 府 興 仁 縣 慶 美 社 Thái Bình Tỉnh Tiên Hưng Phủ Hưng Nhân Huyện Khánh Mỹ Xã  
河 東 省 富 川 縣 各 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện các Xã Thần Tích 5543/ 505
河 東 省 富 川 縣 大同 社 古 制 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Đại Đồng xã Cổ Chế Thôn  
河 東 省 富 川 縣 大同 社 兌 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Đại Đồng xã Đoài Thôn  
河 東 省 富 川 縣 大同 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Đại Đồng xã  
河 東 省 富 川 縣 應 和 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Ứng Hoà xã  
河 東 省 富 川 縣 美 林 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Mỹ Lâm xã  
河 東 省 富 川 縣 古洲 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Cổ Châu xã  
河 東 省 富 川 縣 洮 正 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Thao Chính xã  
河 東 省 富 川 縣 大同 社 南 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Đại Đồng xã Nam Thôn  
河 東 省 富 川 縣 大同 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Đại Đồng xã  
河 東 省 富 川 縣 富 美 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Phú Mỹ xã  
河 東 省 富 川 縣 南 橘 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Nam Quất xã  
河 東 省 富 川 縣 南 橘 社 豐 朝 庄 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Nam Quất xã Trang Phong Triều  
河 東 省 富 川 縣 南 富 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Nam Phú xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng các Xã Thần Tích 5880/ 842
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 雁 塞 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Nhạn Tái Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社孟 津 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Mạnh Tân Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 表 溪 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Biểu Khê Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 古 廟 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Cổ Miếu Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 香 沉 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Hương Trầm Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 陶 熟 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Đào Thục Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 金 僊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Kim Tiên Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 沅 溪 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Nguyên Khê Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 春 嫩 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Xuân Nộn Xã  
福 安 省 安 郎 府 石 柂 總 溪 外 西 舍 二 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Thạch Đà Tổng Khê Ngoại Tây Xá Nhị Xã Thần Tích 5889/ 851
福 安 省 安 郎 府 石 柂 總 溪 外 西 舍 二 溪 外 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Thạch Đà Tổng Khê Ngoại Tây Xá Nhị Khê Ngoại Xã  
福 安 省 安 郎 府 石 柂 總 溪 外 西 舍 二 西 舍 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Thạch Đà Tổng Khê Ngoại Tây Xá Nhị Tây Xá Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng các Xã Thần Tích 5877/ 839
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 魯 郊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lỗ Giao Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 良 龜 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quy Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 育 內 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Dục Nội Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 涼 館 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quán Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 古 螺 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Cổ Loa Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 嘉 祿 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Gia Lộc Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 堂 安 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Đường An Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng các Xã Thần Tích 5879/ 841
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 遵 例 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Tuân Lệ Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 霑 澤 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Chiêm Trạch Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 雲 池 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Vân Trì Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 古 陽 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Cổ Dương Xã  
太 平 省 東 關 縣 東 湖 總 各 社 神 蹟 Thái Bình Tỉnh Đông Quan Huyện Đông Hồ Tổng các Xã Thần Tích 5936/ 898
太 平 省 東 關 縣 東 湖 總 東 湖 社 Thái Bình Tỉnh Đông Quan Huyện Đông Hồ Tổng Đông Hồ Xã  
太 平 省 東 關 縣 東 湖 總 無 悔 社 Thái Bình Tỉnh Đông Quan Huyện Đông Hồ Tổng Vô Hối Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 各 社神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng các Xã Thần Tích 5879/ 841
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 遵 例 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Tuân Lệ Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 霑 澤 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Chiêm Trạch Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 雲 池 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Vân Trì Xã  
福 安 省 東 英 縣 遵 例 總 古 陽 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Tuân Lệ Tổng Cổ Dương Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣各 總 社神 敕 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện các Tổng Xã Thần Sắc 5385/ 347
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 安 排 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng An Bài Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 車 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Xa Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 車 幕 總 蓬 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Xa Mạc Tổng Bồng Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 厚 養 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Hậu Dưỡng Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社牒 村 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã Điệp Thôn  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 多 祿 總 莊 越 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Đa Lộc Tổng Trang Việt Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 夏 雷 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 夏 雷 總 內 洞 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Nội Động Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 夏 雷 總 常 棣 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Hạ Lôi Tổng Thường Lệ Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 白 苧 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Bạch Trữ Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 白 苧 總 白 苧 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Bạch Trữ Tổng Bạch Trữ Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 白 苧 總 盛 紀 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Bạch Trữ Tổng Thịnh Kỷ Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 石 柁 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 石 柁 總 黃 舍 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Hoàng Xá Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 石 柁 總 石 柁 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Thạch Đà Tổng Thạch Đà Xã  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 富 美 總 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng  
福 安 省 安 郎 府 安 朗 縣 富 美 總 泰 來 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Yên Lãng Huyện Phú Mỹ Tổng Thái Lai Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Xa Mạc Tổng các Xã Thần Tích 5891/ 853
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 車 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Xa Mạc Tổng Xa Mạc Xã  
福 安 省 安 郎 府 車 幕 總 安 幕 社 Phúc Yên Tỉnh Yên Lãng Phủ Xa Mạc Tổng Yên Mạc Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 各 社神 蹟 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng các Xã Thần Tích 5918/ 880
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 鳳 格 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Phượng Cách Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 安 內 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Yên Nội Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 黃 舍 社 黃 舍 寨 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Hoàng Xá Xã Hoàng Xá Trại  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 黃 舍 社 苗 芽 寨 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Hoàng Xá Xã Miêu Nha Trại  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 黃 舍 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Hoàng Xá Xã  
山 西 省 安 山 縣 黃 舍 總 廣 安 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Hoàng Xá Tổng Quảng Yên Xã  
建 安 省 先 郎 縣 延 老 總 各 社 神 蹟 Kiến An Tỉnh Tiên Lãng Huyện Diên Lão Tổng các Xã Thần Tích 5736/ 698
建 安 省 先 郎 縣 延 老 總 自 先 社 Kiến An Tỉnh Tiên Lãng Huyện Diên Lão Tổng Tự Tiên Xã  
建 安 省 先 郎 縣 延 老 總 慶 來 社 Kiến An Tỉnh Tiên Lãng Huyện Diên Lão Tổng Khánh Lai Xã  
建 安 省 先 郎 縣 延 老 總 先 朗 社 Kiến An Tỉnh Tiên Lãng Huyện Diên Lão Tổng Tiên Lãng Xã  
建 安 省 先 郎 縣 延 老 總 東 寧 社 Kiến An Tỉnh Tiên Lãng Huyện Diên Lão Tổng Đông Ninh Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng các Xã Thần Tích 5877/ 839
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 魯 郊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lỗ Giao Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 良 龜 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quy Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 育 內 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Dục Nội Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 涼 館 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quán Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 古 螺 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Cổ Loa Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 嘉 祿 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Gia Lộc Xã  
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 堂 安 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Đường An Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 各 社村 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng các Xã Thôn Thần Tích 5570/ 532
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 萬 點 社 萬 點 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Vạn Điểm Xã Vạn Điểm Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 萬 點 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Vạn Điểm Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 萬 點 社 鄧 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Vạn Điểm Xã Đặng Xá Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 仁 域 社 杜 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Nhân Vực Xã Đỗ Xá Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 仁 域 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Nhân Vực Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 源 亨 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Nguyên Hanh Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 地 滿 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Địa Mãn Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 黃 舍 社 鄧 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Hoàng Xá Xã Đặng Xá Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 黃 舍 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Hoàng Xá Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 黃 舍 社 棟 琤 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Hoàng Xá Xã Đống Tranh Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 黃 舍 社 棟 坤 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Hoàng Xá Xã Đống Khôn Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 文 字 社 安 朗 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Văn Tự Xã Yên Lãng Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 萬 點 總 文 字 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Vạn Điểm Tổng Văn Tự Xã  
河 東 省 慈 廉 縣 上 會 總 各 社 村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Thượng Hội Tổng các Xã Thần Sắc 5162/ 124
河 東 省 慈 廉 縣 上 會 總 上 會 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Thượng Hội Tổng Thượng Hội Xã  
河 東 省 慈 廉 縣 上 會 總 翠 會 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Thượng Hội Tổng Thuý Hội Xã  
河 東 省 慈 廉 縣 上 會 總 永 幾 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Thượng Hội Tổng Vĩnh Ki Xã  
河 東 省 慈 廉 縣 上 會 總 仙 津 社 Hà Đông Tỉnh Từ Liêm Huyện Thượng Hội Tổng Tiên Tân Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 安 謨 總 各 社 神 蹟 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Yên Mô Tổng các Xã Thần Tích 5836/ 798
寧 平 省 安 謨 縣 安 謨 總 古 林 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Yên Mô Tổng Cổ Lâm Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 安 謨 總 安 謨 乾 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Yên Mô Tổng Yên Mô Càn Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 安 謨 總 廣 功 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Yên Mô Tổng Quảng Công Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 安 謨 總 鳳 池 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Yên Mô Tổng Phượng Trì Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 各 社神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện các Xã Thần Sắc 5344/ 306
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng  
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 覃 慶 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Đàm Khánh Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 雲 腴 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Vân Du Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 光 納 社上 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Quảng Nạp Xã Thượng Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 光 納 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Quảng Nạp Xã  
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 光 納 社下 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Quảng Nạp Xã Hạ Thôn  
寧 平 省 安 謨 縣 覃 慶 總 光 納 社 東 津 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Đàm Khánh Tổng Quảng Nạp Xã Đông Tân Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 各 社村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng các Xã Thôn Thần Sắc 5144/ 106
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 都 官 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Đô Quan Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 橘 洞 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Quất Động Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 三 舍 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Tam Xá Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 向 陽 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Hướng Dương Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 陶 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã Đào Xá Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 棟 充 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã Đống Sung Thôn  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã  
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 橋 市 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã Kiều Thị Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng các Xã Thần Tích 5880/ 842
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 雁 塞 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Nhạn Tái Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 孟 津 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Mạnh Tân Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 表 溪 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Biểu Khê Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 古 廟 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Cổ Miếu Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 香 沉 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Hương Trầm Thôn  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 陶 熟 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Đào Thục Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 金 僊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Kim Tiên Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 沅 溪 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Nguyên Khê Xã  
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 各 社 神 蹟 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Các Xã Thần Tích 5880/ 842
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 雁 塞 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Nhạn Tái Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 孟 津 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm XãMạnh Tânthôn
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 表 溪 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Biểu Khê Thôn
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 古 廟 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Cổ Miẽu Thôn
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 村 香 沉 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã Hương Trầm Thôn
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 書 林 村 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Thư Lâm Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 陶 熟 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Đào Thục Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總金 僊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Kim Tiên Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 沅 溪 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Nguyên Khê Xã
福 安 省 東 英 縣 春 嫩 總 春 嫩 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Xuân Nộn Tổng Xuân Nộn Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 各 社 村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5147/ 109
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 . 群 賢 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngQuần Hiền Xã
.河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 奉 公 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngPhụng Công Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 仁 賢 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngNhân Hiền Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 仁 賢 社 光 賢 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngNhân Hiền Xã Quang Hiền Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 仁 賢 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngNhân Hiền Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 橤 溪 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngNhị Khê Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 上 亭 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngThượng Đình Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 瑞 應 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngThụy Ứng Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 古 賢 總 興 賢 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Cổ Hiền TổngHưng Hiền Xã
山 西 省 安 山 縣先 侶 總 各 社 神 蹟 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Tiên Lữ Tổng Các Xã Thần Tích 5923/ 885
山 西 省 安 山 縣先 侶 總 山 路 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Tiên Lữ Tổng Sơn Lộ Xã
山 西 省 安 山 縣先 侶 總 同 閭 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Tiên Lữ Tổng Đồng Lư Xã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 神 蹟 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Thần Tích 5985/ 947
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 東 汭 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Đông NhuẽXã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 古 寧 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Cổ Ninh Xã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 律內 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Luật Nội Xã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 東 榮 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Đông Vinh Xã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 洞 中 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Động Trung Xã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 律 外 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Luật Ngoại Xã
河 南 省 維 先 縣先 舍 總 各 社 神 蹟 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Tiên Xá Tổng Các Xã Thần Tích 5592/ 554
河 南 省 維 先 縣先 舍 總 白 舍 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Tiên Xá Tổng Bạch Xá Xã
河 南 省 維 先 縣先 舍 總 安 保 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Tiên Xá Tổng Yên Bảo Xã
河 南 省 維 先 縣先 舍 總 安 保 社 上 村 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Tiên Xá Tổng Yên Bảo Xã Thượng Thôn
河 南 省 維 先 縣先 舍 總 安 保 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Tiên Xá Tổng Yên Bảo Xã
河 南 省 維 先 縣先 舍 總 同 胞 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Tiên Xá Tổng Đồng Bào Xã
綠 社 Lục Non Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 各 社 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Các Xã Thần Sắc 5321/ 283
寧 平 省 嘉 慶 縣 善 掉 社 上 村 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Thiện Trạo Xã Thượng Thôn
寧 平 省 嘉 慶 縣 善 掉 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Thiện Trạo Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 善 掉 社 下 村 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Thiện Trạo XãHạ Thôn
寧 平 省 嘉 慶 縣 善 掉 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Thiện Trạo Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 安 福 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện An Phúc Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 福 祿 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Phúc Lộc Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 各 社 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Các Xã Thần Sắc 5320/ 282
寧 平 省 嘉 慶 縣 羅 枚 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện La Mai Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 罷 貯 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Bãi Trữ Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 白 渠 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Bạch Cừ Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 羅 浮 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện La Phù Xã
興 安 省 文 林 縣 各 社 神 敕 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Các Xã Thần Sắc 5217/ 179
興 安 省 文 林 縣 安 樂 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện An Lạc Xã
興 安 省 文 林 縣 太 樂 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Thái Lạc Xã
興 安 省 文 林 縣 青 溪 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Thanh Khê Xã
興 安 省 文 林 縣 各 社 神 敕 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Các Xã Thần Sắc 5216/ 178
興 安 省 文 林 縣 艾 陽 社 春 雷 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Ngải Dương Xã Xuân Lôi Thôn
興 安 省 文 林 縣 艾 陽 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Ngải Dương Xã
興 安 省 文 林 縣 艾 陽 社 東 乂 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Ngải Dương Xã Đông Nghệ Thôn
興 安 省 文 林 縣 艾 陽 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Ngải Dương Xã
興 安 省 文 林 縣 樂 廟 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nhạc Miẽu Xã
Missing 49 - 3
南 定 省 務 本 縣 程 川 上 總 各 社 神 蹟 Nam Đình Tỉnh Vụ Bản Huyện Trình Xuyên Thượng Tổng Các Xã Thần Tích 5777/ 739
南 定 省 務 本 縣 程 川 上 總 陽 來 社 Nam Đình Tỉnh Vụ Bản Huyện Trình Xuyên Thượng Tổng Dương Lai Xã
南 定 省 務 本 縣 程 川 上 總 程 川 社 Nam Đình Tỉnh Vụ Bản Huyện Trình Xuyên Thượng Tổng Trình Xuyên Xã
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 各 社 神 敕 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Các Xã Thần Sắc 5377/ 339
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 古 螺 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Cổ Loa Xã
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 魯 郊 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lỗ Giao Xã
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 良 龜 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Lương Quy Xã
福 安 省 東 英 縣 古 螺 總 育內 社 Phúc Yên Tỉnh Đông Anh Huyện Cổ Loa Tổng Dục Nội Xã
太 平 省 直 定 縣 盛 光 神 蹟 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện ThỊnh Quang Tổng Thần Tích 5983/ 945
養 通 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện ThỊnh Quang Tổng Dưỡng Thông Xã
武 陵 社 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện ThỊnh Quang Tổng Vũ Lăng Xã
河 東 青 池 縣 河 柳 總 各 社 神 蹟 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Các Xã Thần Tích 5507/ 469
Xóm Thượng
Xóm Hạ
河 東 青 池 縣 河 柳 總 樿 簡 社 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Đàn Giản Xã
河 東 青 池 縣 河 柳 總 餘 裕 社 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Dư Dụ Xã
河 東 青 池 縣 河 柳 總 慈 庵 社 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Từ Am Xã
河 東 青 池 縣 河 柳 總 黃 舍 社 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Hoàng Xá Xã
河 東 青 池 縣 河 柳 總 河 柳 社 慶 雲 村 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Hà Liễu Xã Khánh Vân Thôn
河 東 青 池 縣 河 柳 總 河 柳 社 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Hà Liễu Xã
河 東 青 池 縣 河 柳 總 裴 舍 社 Hà Đông Thanh Trì Huyện Hà Liễu Tổng Bùi Xá Xã
太 平 省 直 定 縣 春 宇 總 東 汭 神 敕 Thái Bình Tỉnh Trực ĐỊnh Huyện Xuân Vũ Tổng Đông NhuẽXã Thần Sắc 445/ 407
河 東 省 丹 鳳 縣 山 桐 高 舍 社 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Đan Phượng Huyện Sơn Đồng Tổng Cao Xá Xã Thần Tích 5527/ 489
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 各 社 神 蹟 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Các Xã Thần Tích 5782/ 744
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 永 安 社 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Vĩnh An Xã
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 安 勇 社 上 村 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Yên Dũng XãThượng Thôn
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 安 勇 社 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Yên Dũng Xã
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 安 留 社 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng An Lưu Xã
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 德 光 社 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Đức Quang Xã
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 祿 多 社 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Lộc Đa Xã
乂 安 省 興 元 府 安 長 總 梧 場: 社 Nghệ An Tỉnh Hưng Nguyên Phủ An (Yên) Trường Tổng Ngô Trường Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 各 社村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5150/ 112
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 羅 浮 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng La Phù Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 玉 女 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng La Phù XãNgọc Nữ Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 樸 洞 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng La Phù XãPhác Động Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 羅 浮 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng La Phù Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 槐 市 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng Hòe Thị Xã
法 雨 Chùa Pháp Vũ
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 羅 浮 總 嘉 福 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện La Phù Tổng Gia Phúc Xã
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 各 社 甲 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng Các Xã Giáp Thần Sắc 5341/ 303
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 衛 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng Yên Vệ Xã
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng Yên Xuyên Xã
廟 壹甲 Miẽu Nhất Giáp
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng An Xuyên Xã
裴 壹 甲 Bùi Nhất Giáp
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng An Xuyên Xã
東 壹 甲 Đông Nhất Giáp
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng An Xuyên Xã
裴 黃 甲 Bùi Vàng Giáp
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng An Xuyên Xã
朝 奇 甲 Triều Cơ Giáp
寧 平 省 安 慶縣 安 衛 總 安 川 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Vệ Tổng An Xuyên Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 各 社 神 蹟 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng Các Xã Thần Tích 5627/ 589
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 同 德 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng Đồng Đức Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 同 載 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng Đồng Tải Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 芳 舍 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng Phương Xá Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 同 載 總 隊 村 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng Đồng Tải XãĐội Thôn
海 陽 省 嘉 祿 縣 芳 舍 總 同 載 總 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Phương Xá Tổng Đồng Tải Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 炎 昌 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng Viêm Xương Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 安 衛 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng An Vệ Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 永 裔 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng Vĩnh Dụê Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 杜 川 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng Đõ Xuyên Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 安 居 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng An Cư Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 厚 俸 社 厚 俸 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Hậu Bổng Tổng Hậu Bổng Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 示 德 總 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Thị Đức Tổng
海 陽 省 嘉 祿 縣 示 德 總 示 德 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Thị Đức Tổng Thị Đức Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 示 德 總 巴 東 下 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Thị Đức Tổng Ba Đông Hạ Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 示 德 總 高 裔 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Thị Đức Tổng Cao Duệ Xã
海 陽 省 嘉 祿 縣 示 德 總 巴 東 上 社 Hải Dương Tỉnh Gia Lộc Huyện Thị Đức Tổng Ba Đông Thượng Xã
河 東 省 青 池 縣 青 池 總 各 社神 敕 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Thanh Trì Tổng Các Xã Thần Sắc 5138/ 100
河 東 省 青 池 縣 青 池 總 翠 靄 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Thanh Trì Tổng Thúy Ái Xã
河 東 省 青 池 縣 青 池 總 南 余 下社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Thanh Trì Tổng Nam Dư Hạ Xã
河 東 省 青 池 縣 青 池 總 同 仁 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Thanh Trì Tổng Đồng Nhân Xã
河 東 省 青 池 縣 青 池 總 勸 良 社 Hà Đông Tỉnh Thanh Trì Huyện Thanh Trì Tổng Khuyẽn Lương Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 各 社 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Các Xã Thần Sắc 5318/ 280
寧 平 省 嘉 慶 縣 多 稼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Đa Giá Hạ Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 戴 仁 社 平 安 村 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Đái Nhân Xã Bình An Thôn
寧 平 省 嘉 慶 縣 戴 仁 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Đái Nhân Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 甘 蔗 社 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Cam Giá Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 春 陽 總 各 社 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Xuân Dương Tổng Các Xã Thần Sắc 5339/ 301
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 春 陽 總 . 春 陽 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Xuân Dương Tổng Xuân Dương Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 春 陽 總 安 陽 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Xuân Dương Tổng Yên Dương Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 春 陽 總 三 陽 社 Tninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Xuân Dương Tổng Am Dương Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 春 陽 總 安 居 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Xuân Dương Tổng An Cư Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 春 陽 總 富 美 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Xuân Dương Tổng Phú Mỹ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 各 社 村 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5340/ 302
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 社 上 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Xã Thượng Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 上 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã Thượng Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 香 米 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã Hương Mễ Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 福 論 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã Phúc Luận Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 蒲 葦 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Bồ Vĩ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 石 磊 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Thạch Lỗi Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 富 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Phú Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 貢 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Cống Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 北 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Bắc Xã
太 平 省 延 河 縣 各 社 神 蹟 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Các Xã Thần Tích 5928/ 890
太 平 省 延 河 縣 春 羅 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Xuân La Xã
太 平 省 延 河 縣 祿 壽 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Lộc Thọ Xã
太 平 省 延 河 縣 古 齋 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Cổ Trai Xã
太 平 省 延 河 縣 壽 裴 社 富 榮 村 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thọ Bùi Xã Phú Vinh Thôn
太 平 省 延 河 縣 壽 裴 社 壽 富 村 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thọ Bùi Xã Thọ Phú Thôn
太 平 省 延 河 縣 壽 裴 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thọ Bùi Xã
太 平 省 延 河 縣 壽 裴 社 裴 舍 村 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thọ Bùi Xã Bùi Xá Thôn
太 平 省 延 河 縣壽 裴 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thọ Bùi Xã
太 平 省 延 河 縣 青 朗 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thanh Lãng Xã
太 平 省 延 河 縣 延 朗 社 朗 村 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Duyên Lãng Xã Lãng Thôn
太 平 省 延 河 縣 延 朗 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Duyên Lãng Xã
太 平 省 延 河 縣 賞 延 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Thưởng Duyên Xã
太 平 省 延 河 縣 隆 乃 社 Thái Bình Tỉnh Duyên Hà Huyện Long Nãi Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 各 社 神 敕 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng Các Xã Thần Sắc 5398/ 360
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 青 陽 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng Thanh Dương Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 炤 陽 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng Chiẽu Dương Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 羅 品 上 社 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng La Phẩm Thượng Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 古 都 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng Cổ Đô Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 古 法 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng Cổ Pháp Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 潤 澤 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng Nhuận Trạch Xã
山 西 省 廣 威 府 先 豐 縣 青 郎 喬 木 青 梅 三 總 羅 川 Sơn Tây Tỉnh Quảng Oai Phủ Tiên Phong Huyện Thanh Lãng Kiều Mộc Thanh Mai Tam Tổng La Xuyên Xã
寧 平 省 嘉 慶 縣 多 稼 社 神 蹟 Ninh Bình Tỉnh Gia Khánh Huyện Đa Giá Xã Thần Tích 5802/ 764
河 東 省 富 川 縣 各 社 神 敕 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Các Xã Thần Sắc 5124/ 86
河 東 省 富 川 縣 富 堆 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Phú Đôi Xã
河 東 省 富 川 縣 文 齋 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Văn Trai Xã
河 東 省 富 川 縣 不 撓 社 富 饒 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Bất Náo Xã Phú Nhiêu Thôn
河 東 省 富 川 縣 不 撓 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Bất Náo Xã
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Xã
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 文 會 謝 舍 二 村 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Văn Hội, Tạ Xá NhỊ Thôn Thần Tích 5547/ 509
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 同 浦 社 文 會 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Đồng Phố Xã Văn Hội Thôn
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 同 浦 社 謝 舍 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Đồng Phố Xã Tạ Xá Thôn
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 同 浦 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Đồng Phố Xã
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 不 撓 社 富 饒 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Bất Náo Xã Phú Nhiêu Thôn
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 不 撓 社 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Bất Náo Xã
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 不 撓 社 文 朗 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Bất Náo Xã Văn Lãng Thôn
河 東 省 富 川 縣 梁 舍 總 不 撓 社 知 禮 村 Hà Đông Tỉnh Phú Xuyên Huyện Lương Xá Tổng Bất Náo Xã Tri Lễ Thôn *
興 安 省 文 林 縣 各 社 神 蹟 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Các Xã Thần Tích 5678/ 640
興 安 省 文 林 縣 至 忠 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Chí Trung Xã
興 安 省 文 林 縣 停 鑾 社 平 良 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Bình Lương Thôn
興 安 省 文 林 縣 停 鑾 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Đình Loan Xã
興 安 省 文 林 縣 停 鑾 社 壽 康 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Đình Loan Xã Thọ Khang Thôn
興 安 省 文 林 縣 停 鑾 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Đình Loan Xã
興 安 省 文 林 縣 巨 瘐 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Cự Dũ Xã
興 安 省 文 林 縣 巨 瘐 社 巨 瘐 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Cự Dũ Xã Cự Dũ Thôn
興 安 省 文 林 縣 巨 瘐 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Cự Dũ Xã
興 安 省 文 林 縣 巨 瘐 社 玉 鑾 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Cự Dũ Xã Ngọc Loan Thôn
興 安 省 文 林 縣 巨 瘐 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Cự Dũ Xã
Tăng Bảo Thôn
興 安 省 文 林 縣 巨 瘐 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Cự Dũ Xã
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 午 儀 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai XãNgọ Nghi Thôn
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 上 制 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai XãThượng ChẽThôn
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 仙 館 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai XãTiên Quán Thôn
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai Xã
興 安 省 文 林 縣 齋 肅 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Xã Trai Túc Xã
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 玉 曆 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai Xã Ngọc Lịch Thôn
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai Xã
興 安 省 文 林 縣義 齋 社 木 絲 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai Xã Mộc Ti Thôn
興 安 省 文 林 縣 義 齋 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nghĩa Trai Xã
興 安 省 文 林 縣 俊 異 社 二 村 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Tuấn Dị Xã Nhị Thôn
興 安 省 文 林 縣 俊 異 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Tuấn Dị Xã
興 安 省 文 林 縣 岳 麓 社 Hưng Yên Tỉnh Văn Lâm Huyện Nhạc Lộc Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 各 社村 神 蹟 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Các Xã Thôn Thần Tích 5556/ 518
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 平 陵 社 快 梂 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Bình Lăng Xã Khoái Cầu Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 平 陵 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Bình Lăng Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 橋 市 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã Kiều Thị Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 陶 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã Đào Xá Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 武 陵 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Vũ Lăng Xã
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 向 陽 社 黎 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Hướng Dương Xã Lê Xá Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 向 陽 社 皮 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Hướng Dương Xã Bì Xá Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總 向 陽 社 向 舍 村 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Hướng Dương Xã Hướng Xá Thôn
河 東 省 常 信 府 上 福 縣 平 陵 總向 陽 社 Hà Đông Tỉnh Thường Tín Phủ Thượng Phúc Huyện Bình Lăng Tổng Hướng Dương Xã
環 龍 各 社 坊 神 蹟 Hoàn Long Các Xã Phường Thần Tích 5653/ 615
環 龍 安 阜 坊 Hoàn Long Yên Phụ Phường
環 龍 安 阜 坊 芳 烈 社 Hoàn Long Yên Phụ Phường Phương Liệt Xã
環 龍 安 阜 坊 姜 中 社 Hoàn Long Yên Phụ Phường Khương Trung Xã
環 龍 安 阜 坊 安 朗 社 Hoàn Long Yên Phụ Phường Yên Lãng Xã
環 龍 廣 布 坊 Hoàn Long Quảng Bá Phường
環 龍 廣 布 坊 玉 川 社 Hoàn Long Quảng Bá Phường Ngọc Xuyên Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 各 社 村 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5340/ 302
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 社 上 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Xã Thượng Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 上 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã Thượng Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 香 米 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã Hương Mễ Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 福 論 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã Phúc Luận Thôn
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 遼 下 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Liêu Hạ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 蒲 葦 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Bồ Vĩ Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 石 磊 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Thạch Lỗi Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 富 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Phú Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 貢 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Cống Xã
寧 平 省 安 慶 府 安 慶 縣 安 遼 總 安 北 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Khánh Phủ Yên Khánh Huyện Yên Liêu Tổng Yên Bắc Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Các Xã Thần Tích 5852/ 814
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 由 義 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Do Nghĩa Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 山 市 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Sơn Thị Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 紆 紫 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Vu Tử Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 閬 湖 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Lãng Hồ Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 蓬 閬 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Bồng Lãng Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 由 義 總 山 圍 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Do Nghĩa Tổng Sơn Vi Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 各 社 神 敕 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Các Xã Thần Sắc 5347/ 309
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 安 泰 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã Yên Thái Thôn
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã
Hoàng Kim Thôn
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 先 興 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Tiên Hưng Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 興 賢 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Hưng Hiền Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 壽 平 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Thọ Bình Xã
海 陽 省 府 錦 江 縣 永 賴 總 各 社 神 蹟 Hải Dương Tỉnh Cẩm Giàng Huyện Vĩnh Lại Tổng Các Xã Thần Tích 5623/ 585
海 陽 省 府 錦 江 縣 永 賴 總 永 賴 社 Hải Dương Tỉnh Cẩm Giàng Huyện Vĩnh Lại Tổng Vĩnh Lại Xã
海 陽 省 府 錦 江 縣 永 賴 總 東 舍 社 Hải Dương Tỉnh Cẩm Giàng Huyện Vĩnh Lại Tổng Đông Xá Xã
海 陽 省 府 錦 江 縣 永 賴 總 . 訶 舍 社 Hải Dương Tỉnh Cẩm Giàng Huyện Vĩnh Lại Tổng Kha Xá Xã
海 陽 省 府 錦 江 縣 永 賴 總 安 賴 社 Hải Dương Tỉnh Cẩm Giàng Huyện Vĩnh Lại Tổng An Lại Xã
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 各 社 神 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Các Xã Thần Sắc 5402/ 364
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 夏 雷 社 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Hạ Lôi Xã
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 朋 疇 社 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Bằng Trù Xã
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 竹 洞 社 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Trúc Động Xã
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 勤 儉 社 安 樂 村 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Cần Kiệm XãYên Lạc Thôn
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 勤 儉 社 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Cần Kiệm Xã
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 勤 儉 社 富 多 村 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Cần Kiệm Xã Phú Đa Thôn
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 勤 儉 社 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Cần Kiệm Xã
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 勤 儉 社 富 禮 村 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Cần Kiệm XãPhú Lễ Thôn
山 西 省 石 室 縣 勤 儉 總 勤 儉 社 Sơn Tây Tỉnh Thạch Thất Huyện Cần Kiệm Tổng Cần Kiệm Xã
北 寧 省 嘉 林 各 社 神 敕 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Các Xã Thần Sắc 5072/ 34
北 寧 省 嘉 林 東 畬 社 上 村 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Đông Dư Xã Thượng Thôn
北 寧 省 嘉 林 東 畬 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Đông Dư Xã
北 寧 省 嘉 林 東 畬 社 下 村 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Đông Dư Xã Hạ Thôn
北 寧 省 嘉 林 東 畬 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Đông Dư Xã
北 寧 省 嘉 林 缽 場 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Bát Tràng Xã
北 寧 省 嘉 林 春 關 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Xuân Quan Xã
北 寧 省 嘉 林 金 關 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Kim Quan Xã
北 寧 省 嘉 林 多 遜 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Đa Tốn Xã
北 寧 省 嘉 林 驍 騎 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Kiêu Kỵ Xã
北 寧 省 嘉 林 上 吉 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Thượng Cát Xã
北 寧 省 嘉 林 江 高 社 Bắc Ninh Tỉnh Gia Lâm Huyện Giang Cao Xã
清 化 省 東 山 縣 廣 照 總 各 社 村 神 蹟 Thanh Hoá Tỉnh Đông Sơn Huyện Quảng Chiẽu Tổng Các Xã Thôn Thần Tích 5997/ 959
清 化 省 東 山 縣 廣 照 總 安 穫 社 上 村 Thanh Hoá Tỉnh Đông Sơn Huyện Quảng Chiẽu Tổng An Hoạch Xã Thượng Thôn
清 化 省 東 山 縣 廣 照 總 安 穫 社 Thanh Hoá Tỉnh Đông Sơn Huyện Quảng Chiẽu Tổng An Hoạch Xã
清 化 省 東 山 縣 廣 照 總 安 穫 社 芙 留 村 Thanh Hoá Tỉnh Đông Sơn Huyện Quảng Chiẽu Tổng An Hoạch Xã Phù Lưu Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 各 社 村 神 敕 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5315/ 277
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 果 溪 社 芳 積 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Quả Khê Xã Phương Tích Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 果 溪 社 三 多 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Quả Khê Xã Tam Đa Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 果 溪 社 安 郎 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Quả Khê Xã Yên Lãng Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 果 溪 社 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Quả Khê Xã
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 雲 程 社 浮 石 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Vân Trình Xã Phù Thạch Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 雲 程 社 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Vân Trình Xã
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 雲 程 社 美 和 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Vân Trình Xã Mỹ Hoà Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 雲 程 社 長 堤 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Vân Trình Xã Trường Đê Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 雲 程 社 萃 英 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Vân Trình Xã Tụ Y Anh Thôn
乂 安 省 宜 祿 縣 雲 程 總 雲 程 社 美 安 村 Nghệ An Tỉnh Nghi Lộc Huyện Vân Trình Tổng Vân Trình Xã Mỹ An Thôn
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 各 社 神 敕 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5132/ 94
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 和 琤 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Hoà Tranh Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 澤 沛 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trạch Bái Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 橘 林 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Quất Lâm Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 福 關 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Phúc Quan Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 安 居 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng An Cư Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 收 沫 村 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã Thu Mạt Thôn
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 金 真 村 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã Kim Chân Thôn
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 玉 帶 村 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã Ngọc Đái Thôn
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 沉 弄 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Trầm Lộng Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 安 和 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Yên Hoà Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 良 多 社 東 衙 村 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Lương Đa Xã Đông Nha Thôn
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 良 多 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Lương Đa Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 良 多 社 春 兜 村 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Lương Đa Xã Xuân Đậu Thôn
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 良 多 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Lương Đa Xã
河 東 省 山 郎 縣 沉 弄 棟 隆 社 Hà Đông Tỉnh Sơn Lãng Huyện Trầm Lộng Tổng Đống Long Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 各 社 村 神 敕 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5174/ 136
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 甲 二 村 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã Giáp Nhị Thôn
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 排 禮 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bài Lễ Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總古 鄒 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Xã Cổ Trâu Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總古 鄒 社 觀 村 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Xã Cổ Trâu Xã Quan Thôn
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 排 染 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Xã Bài Nhiễm Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 甲 一 村 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã Giáp Nhất Thôn
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 甲 三 村 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã Giáp Tam Thôn
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 白 杉 社 上 村 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Bạch Sam Xã Thượng Thôn
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 和 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Hoà Khê Xã
河 南 省 維 先 縣 白 杉 總 神 女 社 Hà Nam Tỉnh Duy Tiên Huyện Bạch Sam Tổng Thần Nữ Xã
河 東 省 應 和 府 山 郎 縣 太 平 總 各 社 村 神 敕 Hà Đông Tỉnh Ứng Hoà Phủ Sơn Lãng Huyện Thái Bình Tổng Các Xã Thôn Thần Sắc 5170/ 132
河 東 省 應 和 府 山 郎 縣 太 平 總 丁 川 社 Hà Đông Tỉnh Ứng Hoà Phủ Sơn Lãng Huyện Thái Bình Tổng Đinh Xuyên Xã
河 東 省 應 和 府 山 郎 縣 太 平 總 余 舍 社 上 村 Hà Đông Tỉnh Ứng Hoà Phủ Sơn Lãng Huyện Thái Bình Tổng Dư Xá Xã Thượng Thôn
河 東 省 應 和 府 山 郎 縣 太 平 總 余 舍 社 Hà Đông Tỉnh Ứng Hoà Phủ Sơn Lãng Huyện Thái Bình Tổng Dư Xá Xã
河 東 省 應 和 府 山 郎 縣 太 平 總 余 舍 社 下 村 Hà Đông Tỉnh Ứng Hoà Phủ Sơn Lãng Huyện Thái Bình Tổng Dư Xá Xã Hạ Thôn
河 東 省 應 和 府 山 郎 縣 太 平 總 余 舍 社 Hà Đông Tỉnh Ứng Hoà Phủ Sơn Lãng Huyện Thái Bình Tổng Dư Xá Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 各 社 神 蹟 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Các Xã Thần Tích 5612/ 574
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 陳 舍 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Trần Xá Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 陳 舍 社 鄭 下 村 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Trần Xá Xã Trịnh Hạ Thôn
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 陳 舍 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Trần Xá Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 陳 舍 社 福 海 村 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Trần Xá Xã Phúc Hải Thôn
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 陳 舍 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Trần Xá Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 峨 上 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Nga Thượng
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 峨 溪 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Nga Khê Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 支 龍 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Chi Long Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 各 社 神 敕 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Các Xã Thần Sắc 5191/ 153
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 陳 舍 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Trần Xá Xã
河 南 省 里 仁 府 南 昌 縣 陳 舍 總 支 龍 社 Hà Nam Tỉnh Lý Nhân Phủ Nam Xang Huyện Trần Xá Tổng Chi Long Xã
乂 安 省 演 州 府 東 城 縣 蔡 舍 總 各 社村 神 蹟 Nghệ An Tỉnh Diễn Châu Phủ Đông Thành Huyện Thái Xá Tổng Các Xã Thôn Thần Tích 5781/ 743
乂 安 省 演 州 府 東 城 縣 蔡 舍 總 安 所 村 Nghệ An Tỉnh Diễn Châu Phủ Đông Thành Huyện Thái Xá Tổng Yên Sở Thôn
乂 安 省 演 州 府 東 城 縣 蔡 舍 總 書 府 村 Nghệ An Tỉnh Diễn Châu Phủ Đông Thành Huyện Thái Xá Tổng Thư Phủ Thôn
乂 安 省 演 州 府 東 城 縣 蔡 舍 總 文 獻 村 Nghệ An Tỉnh Diễn Châu Phủ Đông Thành Huyện Thái Xá Tổng Văn Hiẽn Thôn
乂 安 省 演 州 府 東 城 縣 蔡 舍 總 東 富 村 Nghệ An Tỉnh Diễn Châu Phủ Đông Thành Huyện Thái Xá Tổng Đông Phú Thôn
乂 安 省 演 州 府 東 城 縣 蔡 舍 總 巨 富 村 Nghệ An Tỉnh Diễn Châu Phủ Đông Thành Huyện Thái Xá Tổng Cự Phú Thôn
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 各 社 神 蹟 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Các Xã Thần Tích 5676/ 638
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 陶 舍 社 香 楊 村 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Đào Xá Xã Hương Dương Thôn
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 陶 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Đào Xá Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 安 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện An Xá Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 竹 梂 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Trúc Cầu Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 養 覆 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Dưỡng Phúc Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 穀 溪 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Cốc Khê Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 復 禮 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Phục Lễ Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 富 穀 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Phú Cốc Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 泮 水 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Phán Thủy Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 僊 館 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Tiên Quán Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 枚 園 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Mai Viên Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 陶 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Đào Xá Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 青 岑 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Thanh Sầm Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 謝 舍 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Tạ Xá Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 養 覆 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Dưỡng Phúc Xã
.興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 穀 昴 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Cốc Ngang Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 金 藤 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Kim Đằng Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 藤 蔓 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Đằng Man Xã
興 安 省 快 卅 府 金 洞 縣 赤 藤 社 Hưng Yên Tỉnh Khoái Châu Phủ Kim Động Huyện Xích Đằng Xã
河 東 省 彰 美 縣 各 社 神 敕 Hà Đông Tỉnh Chương Mỹ Huyện Các Xã Thần Sắc 5102/ 64
河 東 省 彰 美 縣 應 和 社 Hà Đông Tỉnh Chương Mỹ Huyện Ứng Hoà Xã
河 東 省 彰 美 縣 良 舍 社 Hà Đông Tỉnh Chương Mỹ Huyện Lương Xá Xã
南 定 省 美 祿 縣 東 墨 總 各 社 神 敕 Nam ĐỊnh Tỉnh Mỹ Lộc Huyện Đông Mặc Tổng Các Xã Thần Sắc 5272/ 234
南 定 省 美 祿 縣 東 墨 總 即 墨 社 Nam ĐỊnh Tỉnh Mỹ Lộc Huyện Đông Mặc Tổng Tức Mặc Xã
南 定 省 美 祿 縣 東 墨 總 輔 隆 社 Nam ĐỊnh Tỉnh Mỹ Lộc Huyện Đông Mặc Tổng Phụ Long Xã
山 西 省 安 山 縣先 侶 總 各 社 神 蹟 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Tiên Lữ Tổng Các Xã Thần Tích 5923/ 885
山 西 省 安 山 縣先 侶 總 山 路 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Tiên Lữ Tổng Sơn Lộ Xã
山 西 省 安 山 縣先 侶 總 同 閭 社 Sơn Tây Tỉnh Yên Sơn Huyện Tiên Lữ Tổng Đồng Lư Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 各 社 神 蹟 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Các Xã Thần Tích 5832/ 794
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 安 泰 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã Yên Thái Thôn
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã
雲 夢 Giáp Vân Mộng
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 福 賴 村 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã Phúc Lại Thôn
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 廣 福 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Quảng Phúc Xã
寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 羌 裕 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Khương Dụ Xã
.寧 平 省 安 謨 縣 廣 福 總 古 陀 社 Ninh Bình Tỉnh Yên Mô Huyện Quảng Phúc Tổng Cổ Đà Xã
河 東 省 丹 鳳 縣 得 所 總 各 社 神 敕 Hà Đông Tỉnh Đan Phượng Huyện Đắc Sở Tổng Các Xã Thần Sắc 5115/ 77
河 東 省 丹 鳳 縣 得 所 總 得 所 社 Hà Đông Tỉnh Đan Phượng Huyện Đắc Sở Tổng Đắc Sở Xã
河 東 省 丹 鳳 縣 得 所 總 瀨 安 社 Hà Đông Tỉnh Đan Phượng Huyện Đắc Sở Tổng Lại An Xã
河 東 省 丹 鳳 縣 得 所 總 芳 園 社 Hà Đông Tỉnh Đan Phượng Huyện Đắc Sở Tổng Phương Viên Xã
富 壽 省 青 波 縣 良 魯 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Lương Lỗ Tổng Các Xã Thần Tích 5871/ 833
富 壽 省 青 波 縣 良 魯 總 良 魯 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Lương Lỗ Tổng Lương Lỗ Xã
富 壽 省 青 波 縣 良 魯 總 增 兒 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Lương Lỗ Tổng Tăng Nhi Xã
富 壽 省 青 波 縣 良 魯 總 杜 川 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Lương Lỗ Tổng Đỗ Xuyên Xã
富 壽 省 青 波 縣 拋 網 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Phao Võng Tổng Các Xã Thần Tích 5874/ 836
富 壽 省 青 波 縣 拋 網 總 汭 川 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Phao Võng Tổng Nhuẽ Xuyên Xã
富 壽 省 青 波 縣 拋 網 總 拋 網 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Phao Võng Tổng Phao Võng Xã
富 壽 省 青 波 縣 拋 網 總 杜 山 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Phao Võng Tổng Đõ Sơn Xã
富 壽 省 青 波 縣 拋 網 總 忠 厚 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Phao Võng Tổng Trung Hậu Xã
富 壽 省 夏 和 縣 永 真 總 各 社 神 敕 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Vĩnh Chân Tổng Các Xã Thần Sắc 5360/ 322
富 壽 省 夏 和 縣 永 真 總 永 真 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Vĩnh Chân Tổng Vĩnh Chân Xã
富 壽 省 夏 和 縣 永 真 總 枚 塢 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Vĩnh Chân Tổng Mai Ổ Xã
富 壽 省 夏 和 縣 永 真 總 婺 球 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Vĩnh Chân Tổng Vụ Cầu Xã
富 壽 省 夏 和 縣 依 山 總 清 香 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Y Sơn Tổng Thanh Hương Xã Thần Tích 5850/ 812
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 啟 春 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Khải Xuân Tổng Các Xã Thần Tích 5853/ 815
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 啟 春 總 遐 祿 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Khải Xuân Tổng Hà Lộc Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 啟 春 總 先 富 社 翠 圍 村 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Khải Xuân Tổng Tiên Phú Xã Thúy Vi Thôn
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 啟 春 總 先 富 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Khải Xuân Tổng Tiên Phú Xã
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 啟 春 總 先 富 社 玉 兒 村 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Khải Xuân Tổng Tiên Phú Xã Ngọc Nhi Thôn
富 壽 省 臨 洮 府 山 圍 縣 啟 春 總 先 富 社 Phú Thọ Tỉnh Lâm Thao Phủ Sơn Vi Huyện Khải Xuân Tổng Tiên Phú Xã
Missing 87
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 各 社 神 蹟 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Các Xã Thần Tích 5689/ 651
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 經 梂 社 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Kinh Cầu Xã
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 莊 武 社 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Tráng (Trang) Vũ Xã
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 樂 球 社 樂 球 紫 球 二 村 神 蹟 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Lạc Cầu Xã Lạc Cầu, Tử Cầu NhỊ Thôn Thần Tích 5692/ 654
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 樂 球 社 洛 梂 村 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Lạc Cầu Xã Lạc Cầu Thôn
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 樂 球 社 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Lạc Cầu Xã
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 樂 球 社 紫 梂 村 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Lạc Cầu Xã Tử Cầu Thôn
興 安 省 安 美 縣 桐 灘 總 樂 球 社 Hưng Yên Tỉnh Yên Mỹ Huyện Đồng Than Tổng Lạc Cầu Xã
富 壽 省 青 波 縣 黃 崗 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Hoàng Cương Tổng Các Xã Thần Tích 5870/ 832
富 壽 省 青 波 縣 黃 崗 總 精 舍 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Hoàng Cương Tổng Tinh Xá Xã
富 壽 省 青 波 縣 黃 崗 總 安 內 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Hoàng Cương Tổng Yên Nội Xã
富 壽 省 青 波 縣 黃 崗 總 仙 州 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Hoàng Cương Tổng Tiên Châu Xã
富 壽 省 青 波 縣 黃 崗 總 富 洞 社 Phú Thọ Tỉnh Thanh Ba Huyện Hoàng Cương Tổng Phú Động Xã
富 壽 省 夏 和 縣 洞 林 總 各 社 神 蹟 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Động Lâm Tổng Các Xã Thần Tích 5847/ 809
富 壽 省 夏 和 縣 洞 林 總 賢 良 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Động Lâm Tổng Hiền Lương Xã
富 壽 省 夏 和 縣 洞 林 總 平 健 社 Phú Thọ Tỉnh Hạ Hoà Huyện Động Lâm Tổng Bình Kiện Xã

Center for Vietnamese Philosophy, Culture & Society Gladfelter Hall 1016 1115 West Berks Street red dot
Tel. 215 204 9207 red dot Temple University Philadelphia, PA 19122 Nôm page queries: Ngô Thanh Nhàn